Finance

Danh sách
VEEDOL:NSE
Veedol Corporation Ltd
1.354,20 ₹
+0,05%
(+0,70) 1 ngày
14 thg 10, 13:53:30 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VEEDOL...
Mở
1.363,50 ₹
Cao
1.368,00 ₹
Thấp
1.350,60 ₹
Vốn hoá thị trường
23,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,15 N
Khối lượng
3,18 N
Cổ tức
4,28%
Cổ tức hằng quý
14,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
10,47
Cao nhất trong 52 tuần
1.891,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.238,20 ₹
EPS
129,38 ₹
Số nhân viên
502
Mở
1.363,50 ₹
Cao
1.368,00 ₹
Thấp
1.350,60 ₹
Vốn hoá thị trường
23,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,15 N
Khối lượng
3,18 N
Cổ tức
4,28%
Cổ tức hằng quý
14,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
10,47
Cao nhất trong 52 tuần
1.891,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.238,20 ₹
EPS
129,38 ₹
Số nhân viên
502
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Veedol Corporation Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên502
Ngày thành lập1921
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,09 T
5,38 T
6,08 T
6,09 T
Giá vốn hàng bán
3,63 T
3,85 T
1,80 T
4,07 T
Chi phí doanh thu
3,63 T
3,85 T
1,80 T
4,07 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
402,00 Tr
417,70 Tr
752,80 Tr
431,60 Tr
Chi phí hoạt động
1,01 T
1,09 T
3,74 T
1,11 T
Tổng chi phí hoạt động
4,64 T
4,95 T
5,54 T
5,18 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
449,20 Tr
429,00 Tr
542,60 Tr
901,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
38,40 Tr
51,70 Tr
-107,00 Tr
39,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
552,50 Tr
555,60 Tr
639,00 Tr
1,02 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
552,50 Tr
555,60 Tr
607,60 Tr
1,02 T
Chi phí thuế thu nhập
143,10 Tr
120,10 Tr
64,40 Tr
238,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,90%
21,62%
10,08%
23,45%
Chi phí hoạt động khác
528,30 Tr
589,00 Tr
2,89 T
600,70 Tr
Thu nhập ròng
409,40 Tr
435,50 Tr
574,60 Tr
779,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,04%
8,10%
9,45%
12,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
95,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-6,20 Tr
-4,50 Tr
-7,10 Tr
-4,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,20 Tr
-4,50 Tr
87,90 Tr
-4,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
81,50 Tr
86,90 Tr
95,50 Tr
80,20 Tr
EBITDA
528,75 Tr
472,70 Tr
597,55 Tr
956,05 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google