Finance

Danh sách
VEA:ASX
Viva Energy Group Ltd
3,19 AU$
+1,92%
(+0,060) 1 ngày
30 thg 9, 16:10:13 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VEA...
Mở
3,10 AU$
Cao
3,19 AU$
Thấp
3,05 AU$
Vốn hoá thị trường
5,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,14 Tr
Khối lượng
7,12 Tr
Cổ tức
3,66%
Cổ tức hằng quý
0,03 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
23,71
Cao nhất trong 52 tuần
3,28 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,70 AU$
EPS
0,13 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,64 T
Số nhân viên
15 N
Mở
3,10 AU$
Cao
3,19 AU$
Thấp
3,05 AU$
Vốn hoá thị trường
5,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,14 Tr
Khối lượng
7,12 Tr
Cổ tức
3,66%
Cổ tức hằng quý
0,03 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
23,71
Cao nhất trong 52 tuần
3,28 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,70 AU$
EPS
0,13 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,64 T
Số nhân viên
15 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Viva Energy Australia is a listed Australian company that owns the Geelong Oil Refinery and is licensed to retail Shell-branded fuels across Australia under a licence agreement. It also owns and retails fuel through Coles Express, OTR, Reddy Express, Liberty Oil and Westside Petroleum-branded service stations. Viva Energy supplies a network of over 1,330 retail fuel outlets across Australia, supported by an extensive import, storage and distribution infrastructure network, including a presence at over 70 airports and airfields. In addition to manufacturing a range of fuel and other products at the Geelong Refinery, Viva Energy imports fuel supplied by Vitol through 24 fuel import terminals across Australia. Wikipedia
Giới thiệu về Viva Energy Group Ltd
Giám đốc điều hànhScott Wyatt
Số nhân viên15,2 N
Ngày thành lập13 thg 8, 2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
28 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (AUD)
- / 0,12 AU$
Doanh thu/Ước tính (AUD)
8,24 T / 7,55 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,79 T
6,79 T
8,24 T
8,24 T
Giá vốn hàng bán
5,90 T
5,90 T
6,98 T
6,98 T
Chi phí doanh thu
5,90 T
5,90 T
6,98 T
6,98 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
608,15 Tr
608,15 Tr
606,55 Tr
606,55 Tr
Chi phí hoạt động
779,25 Tr
779,25 Tr
771,60 Tr
771,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
6,68 T
6,68 T
7,75 T
7,75 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
106,80 Tr
106,80 Tr
496,95 Tr
496,95 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
400,00 N
400,00 N
1,80 Tr
1,80 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-160,70 Tr
-160,70 Tr
317,45 Tr
317,45 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,10 Tr
7,10 Tr
328,10 Tr
328,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-47,85 Tr
-47,85 Tr
91,45 Tr
91,45 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,78%
29,78%
28,81%
28,81%
Chi phí hoạt động khác
21,90 Tr
21,90 Tr
8,45 Tr
8,45 Tr
Thu nhập ròng
-112,85 Tr
-112,85 Tr
226,00 Tr
226,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,66%
-1,66%
2,74%
2,74%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,15 Tr
2,15 Tr
2,35 Tr
2,35 Tr
Chi phí lãi suất
-98,40 Tr
-98,40 Tr
-95,20 Tr
-95,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-96,25 Tr
-96,25 Tr
-92,85 Tr
-92,85 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
149,20 Tr
149,20 Tr
156,60 Tr
156,60 Tr
EBITDA
166,85 Tr
166,85 Tr
574,45 Tr
574,45 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,85 Tr
1,85 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google