Finance

Danh sách
VE9:FRA
Power Solutions International Inc
43,31 €
-1,19%
(-0,52) 1 ngày
13 thg 10, 11:46:17 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VE9...
Mở
43,97 €
Cao
43,97 €
Thấp
43,31 €
Vốn hoá thị trường
1,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
88,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
21,22 €
Số nhân viên
1 N
Mở
43,97 €
Cao
43,97 €
Thấp
43,31 €
Vốn hoá thị trường
1,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
88,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
21,22 €
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Power Solutions International Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1 N
Ngày thành lập1985
Trụ sở chínhWood Dale, Illinois, Hoa Kỳ
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
203,83 Tr
191,22 Tr
128,59 Tr
152,54 Tr
Giá vốn hàng bán
155,12 Tr
149,41 Tr
99,17 Tr
111,18 Tr
Chi phí doanh thu
155,12 Tr
149,41 Tr
99,17 Tr
111,18 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
4,79 Tr
4,52 Tr
4,80 Tr
5,05 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,26 Tr
12,76 Tr
12,98 Tr
12,12 Tr
Chi phí hoạt động
20,35 Tr
17,57 Tr
18,03 Tr
17,45 Tr
Tổng chi phí hoạt động
175,47 Tr
166,98 Tr
117,20 Tr
128,62 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
28,36 Tr
24,24 Tr
11,39 Tr
23,92 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
57,00 N
85,00 N
122,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
26,74 Tr
22,68 Tr
9,73 Tr
22,47 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
26,74 Tr
22,68 Tr
9,73 Tr
22,47 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-876,00 N
6,60 Tr
2,43 Tr
5,61 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-3,28%
29,11%
25,00%
24,97%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
27,62 Tr
16,08 Tr
7,30 Tr
16,86 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,55%
8,41%
5,68%
11,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,20
0,71
0,36
0,78
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-1,62 Tr
-1,62 Tr
-1,74 Tr
-1,57 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,62 Tr
-1,62 Tr
-1,74 Tr
-1,57 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
29,75 Tr
25,62 Tr
13,08 Tr
25,60 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google