Finance

Danh sách
VDMCY:OTCMKTS
Vodacom Group ADR
9,41 US$
+0,86%
(+0,080) 1 ngày
13 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VDMCY...
Mở
9,32 US$
Cao
9,41 US$
Thấp
9,29 US$
Vốn hoá thị trường
319,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
33,74 N
Khối lượng
37,07 N
Cao nhất trong 52 tuần
10,91 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,44 US$
Beta
0,60
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,08 T
Số nhân viên
15 N
Mở
9,32 US$
Cao
9,41 US$
Thấp
9,29 US$
Vốn hoá thị trường
319,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
33,74 N
Khối lượng
37,07 N
Cao nhất trong 52 tuần
10,91 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,44 US$
Beta
0,60
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,08 T
Số nhân viên
15 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Vodacom Group Limited is a South African mobile communications company, providing voice, messaging, data and converged services to over 130 million customers across Africa. From its roots in South Africa, Vodacom has grown its operations to include networks in Egypt, Tanzania, the Democratic Republic of the Congo, Mozambique, and Lesotho, and provides business services to customers in over 32 African countries, including Nigeria, Zambia, Angola, Kenya, Ghana, Côte d'Ivoire, and Cameroon. Wikipedia
Giới thiệu về Vodacom Group ADR
Giám đốc điều hànhShameel Joosub
Số nhân viên14,9 N
Ngày thành lập1993
Trụ sở chínhMidrand, Gauteng, Nam Phi
Lĩnh vực-
Trang webvodacom.co.za
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ZAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ZAR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
40,79 T
40,79 T
43,03 T
43,03 T
Giá vốn hàng bán
17,98 T
17,98 T
19,69 T
19,69 T
Chi phí doanh thu
17,98 T
17,98 T
19,69 T
19,69 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
542,50 Tr
542,50 Tr
586,00 Tr
586,00 Tr
Chi phí hoạt động
13,60 T
13,60 T
12,62 T
12,62 T
Tổng chi phí hoạt động
31,59 T
31,59 T
32,32 T
32,32 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
9,21 T
9,21 T
10,72 T
10,72 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-76,50 Tr
-76,50 Tr
-261,50 Tr
-261,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
8,48 T
8,48 T
10,10 T
10,10 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,48 T
8,48 T
10,10 T
10,10 T
Chi phí thuế thu nhập
2,40 T
2,40 T
2,81 T
2,81 T
Thuế suất hiệu dụng
28,30%
28,30%
27,84%
27,84%
Chi phí hoạt động khác
7,05 T
7,05 T
5,91 T
5,91 T
Thu nhập ròng
4,55 T
4,55 T
5,77 T
5,77 T
Biên lợi nhuận ròng
11,16%
11,16%
13,41%
13,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
490,00 Tr
490,00 Tr
540,50 Tr
540,50 Tr
Chi phí lãi suất
-2,05 T
-2,05 T
-2,12 T
-2,12 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,56 T
-1,56 T
-1,58 T
-1,58 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
6,02 T
6,02 T
6,13 T
6,13 T
EBITDA
15,22 T
15,22 T
11,81 T
11,81 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-23,00 Tr
-23,00 Tr
-596,50 Tr
-596,50 Tr
Các ứng dụng của Google