Finance

Danh sách
Tại sao VCT giảm 2,20%?
Tìm hiểu sâu hơn
VCT:NZE
Vector Ltd
4,66 NZ$
-2,20%
(-0,11) 1 ngày
15 thg 10, 13:53:44 GMT+13  ·   NZD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VCT...
Mở
4,62 NZ$
Cao
4,70 NZ$
Thấp
4,61 NZ$
Vốn hoá thị trường
4,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
210,49 N
Khối lượng
27,94 N
Cổ tức
3,73%
Cổ tức hằng quý
0,04 NZ$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
19,42
Cao nhất trong 52 tuần
5,30 NZ$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,40 NZ$
EPS
0,24 NZ$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,00 T
Số nhân viên
584
Mở
4,62 NZ$
Cao
4,70 NZ$
Thấp
4,61 NZ$
Vốn hoá thị trường
4,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
210,49 N
Khối lượng
27,94 N
Cổ tức
3,73%
Cổ tức hằng quý
0,04 NZ$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
19,42
Cao nhất trong 52 tuần
5,30 NZ$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,40 NZ$
EPS
0,24 NZ$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,00 T
Số nhân viên
584
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Vector Limited is a New Zealand energy company, which runs a portfolio of businesses delivering energy and communication services across Australasia and the Pacific. Its primary business is electricity distribution, along with distributing piped gas. It also has a bottled gas business, owns a fibre optic cable network, deploys electricity and gas meters, manages solar infrastructure projects and offers cybersecurity services and a data platform. Entrust, formerly named Auckland Energy Consumer Trust, owns around three quarters of its shares, and had full ownership until 2005. Wikipedia
Giới thiệu về Vector Ltd
Giám đốc điều hànhSimon Mackenzie
Số nhân viên584
Ngày thành lập1999
Trụ sở chínhAuckland, Vùng Auckland, New Zealand
Lĩnh vựcMulti-utility
Trang webvector.co.nz
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng NZD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng NZD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
297,20 Tr
297,20 Tr
300,45 Tr
300,45 Tr
Giá vốn hàng bán
124,40 Tr
124,40 Tr
131,95 Tr
131,95 Tr
Chi phí doanh thu
124,40 Tr
124,40 Tr
131,95 Tr
131,95 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
56,60 Tr
56,60 Tr
59,90 Tr
59,90 Tr
Tổng chi phí hoạt động
181,00 Tr
181,00 Tr
191,85 Tr
191,85 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
116,20 Tr
116,20 Tr
108,60 Tr
108,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,65 Tr
-3,65 Tr
2,05 Tr
2,05 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
85,20 Tr
85,20 Tr
85,50 Tr
85,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
85,20 Tr
85,20 Tr
86,50 Tr
86,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
28,70 Tr
28,70 Tr
21,90 Tr
21,90 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,69%
33,69%
25,61%
25,61%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
56,50 Tr
56,50 Tr
63,60 Tr
63,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
19,01%
19,01%
21,17%
21,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,65 Tr
3,65 Tr
5,15 Tr
5,15 Tr
Chi phí lãi suất
-23,45 Tr
-23,45 Tr
-26,05 Tr
-26,05 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-19,80 Tr
-19,80 Tr
-20,90 Tr
-20,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
56,60 Tr
56,60 Tr
59,90 Tr
59,90 Tr
EBITDA
172,80 Tr
172,80 Tr
148,35 Tr
148,35 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google