Finance

Danh sách
VCT:LON
Victrex plc
924,00 GBX
-0,54%
(-5,00) 1 ngày
8 thg 10, 16:35:01 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VCT...
Mở
941,00 GBX
Cao
941,00 GBX
Thấp
911,60 GBX
Vốn hoá thị trường
803,45 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
356,16 N
Khối lượng
96,40 N
Cao nhất trong 52 tuần
1.024,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
515,00 GBX
EPS
-0,23 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
87,16 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
941,00 GBX
Cao
941,00 GBX
Thấp
911,60 GBX
Vốn hoá thị trường
803,45 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
356,16 N
Khối lượng
96,40 N
Cao nhất trong 52 tuần
1.024,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
515,00 GBX
EPS
-0,23 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
87,16 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Victrex plc is a British-based supplier of high performance polymers. It is a constituent of the FTSE 250. The company's headquarters and manufacturing facilities are based in the UK with technical and customer support facilities in multiple markets, serving more than 40 countries. Victrex serves a diverse range of industries including aerospace, automotive, electronics, oil and gas and medical. Wikipedia
Giới thiệu về Victrex plc
Giám đốc điều hànhJakob Sigurðsson
Số nhân viên1,17 N
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webvictrex.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
73,40 Tr
73,40 Tr
73,55 Tr
73,55 Tr
Giá vốn hàng bán
40,00 Tr
40,00 Tr
43,40 Tr
43,40 Tr
Chi phí doanh thu
40,00 Tr
40,00 Tr
43,40 Tr
43,40 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
4,60 Tr
4,60 Tr
4,65 Tr
4,65 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,35 Tr
17,35 Tr
16,00 Tr
16,00 Tr
Chi phí hoạt động
21,95 Tr
21,95 Tr
20,65 Tr
20,65 Tr
Tổng chi phí hoạt động
61,95 Tr
61,95 Tr
64,05 Tr
64,05 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,45 Tr
11,45 Tr
9,50 Tr
9,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
8,30 Tr
8,30 Tr
-22,00 Tr
-22,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
11,60 Tr
11,60 Tr
9,50 Tr
9,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,65 Tr
2,65 Tr
2,00 Tr
2,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,93%
31,93%
-9,09%
-9,09%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
6,30 Tr
6,30 Tr
-16,15 Tr
-16,15 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,58%
8,58%
-21,96%
-21,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
50,00 N
50,00 N
50,00 N
50,00 N
Chi phí lãi suất
-650,00 N
-650,00 N
-550,00 N
-550,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-600,00 N
-600,00 N
-500,00 N
-500,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
16,55 Tr
16,55 Tr
15,80 Tr
15,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
200,00 N
200,00 N
Các ứng dụng của Google