Finance

Danh sách
VCOM:BKK
Vintcom Technology PCL
3,82 ฿
+1,06%
(+0,040) 1 ngày
19 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VCOM...
Mở
3,80 ฿
Cao
3,84 ฿
Thấp
3,78 ฿
Vốn hoá thị trường
1,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
215,15 N
Khối lượng
78,30 N
Cao nhất trong 52 tuần
4,18 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
2,62 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
307,01 Tr
Số nhân viên
268
Mở
3,80 ฿
Cao
3,84 ฿
Thấp
3,78 ฿
Vốn hoá thị trường
1,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
215,15 N
Khối lượng
78,30 N
Cao nhất trong 52 tuần
4,18 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
2,62 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
307,01 Tr
Số nhân viên
268
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Vintcom Technology PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên268
Ngày thành lập29 thg 9, 1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webvintcom.co.th
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
389,23 Tr
562,26 Tr
561,52 Tr
773,91 Tr
Giá vốn hàng bán
287,51 Tr
429,83 Tr
446,86 Tr
663,93 Tr
Chi phí doanh thu
287,51 Tr
429,83 Tr
446,86 Tr
663,93 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
64,06 Tr
66,04 Tr
67,17 Tr
65,88 Tr
Chi phí hoạt động
60,32 Tr
62,61 Tr
55,55 Tr
53,06 Tr
Tổng chi phí hoạt động
347,83 Tr
492,45 Tr
502,42 Tr
716,99 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
41,40 Tr
69,81 Tr
59,10 Tr
56,92 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
38,14 Tr
65,55 Tr
56,12 Tr
52,93 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
38,14 Tr
65,55 Tr
56,12 Tr
52,93 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,37 Tr
15,56 Tr
11,97 Tr
10,29 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,32%
23,73%
21,34%
19,44%
Chi phí hoạt động khác
-6,52 Tr
-2,40 Tr
-10,28 Tr
-9,80 Tr
Thu nhập ròng
22,25 Tr
42,01 Tr
35,78 Tr
37,25 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,72%
7,47%
6,37%
4,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-2,85 Tr
-4,33 Tr
-3,29 Tr
-3,78 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,85 Tr
-4,33 Tr
-3,29 Tr
-3,78 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
46,67 Tr
71,39 Tr
64,82 Tr
62,89 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
15,00 N
42,00 N
-
-448,00 N
Các ứng dụng của Google