Finance

Danh sách
Tại sao VCL tăng 4,00%?
Tìm hiểu sâu hơn
VCL:NSE
Vaxtex Cotfab Ltd
1,56 ₹
+4,00%
(+0,060) 1 ngày
7 thg 10, 14:53:50 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VCL...
Mở
1,57 ₹
Cao
1,57 ₹
Thấp
1,49 ₹
Vốn hoá thị trường
275,57 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,13 Tr
Khối lượng
506,88 N
Chỉ số P/E
5,46
Cao nhất trong 52 tuần
2,66 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
0,87 ₹
EPS
0,29 ₹
Số nhân viên
6
Mở
1,57 ₹
Cao
1,57 ₹
Thấp
1,49 ₹
Vốn hoá thị trường
275,57 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,13 Tr
Khối lượng
506,88 N
Chỉ số P/E
5,46
Cao nhất trong 52 tuần
2,66 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
0,87 ₹
EPS
0,29 ₹
Số nhân viên
6
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Vaxtex Cotfab Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
22,86 Tr
88,80 Tr
-
-
Giá vốn hàng bán
22,74 Tr
64,44 Tr
-180,00 N
-
Chi phí doanh thu
22,74 Tr
64,44 Tr
-180,00 N
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
668,00 N
366,00 N
344,00 N
337,00 N
Chi phí hoạt động
1,35 Tr
1,21 Tr
1,03 Tr
856,00 N
Tổng chi phí hoạt động
24,10 Tr
65,66 Tr
846,00 N
856,00 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,23 Tr
23,14 Tr
-846,00 N
-856,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,40 Tr
15,56 Tr
4,98 Tr
237,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
5,98 Tr
38,52 Tr
3,95 Tr
-690,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,98 Tr
38,52 Tr
3,95 Tr
-690,00 N
Chi phí thuế thu nhập
235,00 N
-939,00 N
-3,94 Tr
-174,00 N
Thuế suất hiệu dụng
3,93%
-2,44%
-99,67%
25,22%
Chi phí hoạt động khác
597,00 N
841,00 N
682,00 N
519,00 N
Thu nhập ròng
5,75 Tr
39,46 Tr
7,88 Tr
-516,00 N
Biên lợi nhuận ròng
25,14%
44,44%
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-182,00 N
-186,00 N
-186,00 N
-71,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-182,00 N
-186,00 N
-186,00 N
-71,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
87,00 N
6,00 N
-
-
EBITDA
-1,12 Tr
23,40 Tr
-789,50 N
-799,50 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google