Finance

Beta
Danh sách
VBS:ASX
Vectus Biosystems Ltd
0,16 AU$
+3,23%
(+0,0050) 1 ngày
10 thg 7, 16:00:00 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VBS...
Mở
0,16 AU$
Cao
0,16 AU$
Thấp
0,14 AU$
Vốn hoá thị trường
9,87 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
52,67 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,46 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,04 AU$
EPS
-0,03 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
61,69 Tr
Mở
0,16 AU$
Cao
0,16 AU$
Thấp
0,14 AU$
Vốn hoá thị trường
9,87 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
52,67 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,46 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,04 AU$
EPS
-0,03 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
61,69 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Vectus Biosystems Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
42,24 N
42,24 N
2,74 N
2,74 N
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
94,56 N
94,56 N
36,14 N
36,14 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
285,10 N
285,10 N
320,88 N
320,88 N
Chi phí hoạt động
380,54 N
380,54 N
357,82 N
357,82 N
Tổng chi phí hoạt động
380,54 N
380,54 N
357,82 N
357,82 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-338,30 N
-338,30 N
-355,07 N
-355,07 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,12 N
-1,12 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-338,65 N
-338,65 N
-365,85 N
-365,85 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-338,65 N
-338,65 N
-365,85 N
-365,85 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-338,65 N
-338,65 N
-365,85 N
-365,85 N
Biên lợi nhuận ròng
-801,79%
-801,79%
-13.332,62%
-13.332,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
773,00
773,00
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-10,78 N
-10,78 N
Chi phí lãi suất ròng
773,00
773,00
-10,78 N
-10,78 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
885,00
885,00
792,00
792,00
EBITDA
-337,42 N
-337,42 N
-354,28 N
-354,28 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
35,96 N
35,96 N
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search