Finance

Danh sách
Tại sao VBS giảm 14,29%?
Tìm hiểu sâu hơn
VBS:ASX
Vectus Biosystems Ltd
0,090 AU$
-14,29%
(-0,015) 1 ngày
22 thg 10, 16:00:00 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VBS...
Mở
0,10 AU$
Cao
0,10 AU$
Thấp
0,09 AU$
Vốn hoá thị trường
5,34 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
30,18 N
Khối lượng
70,76 N
Chỉ số P/E
3,20
Cao nhất trong 52 tuần
0,46 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,09 AU$
EPS
0,03 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
62,18 Tr
Mở
0,10 AU$
Cao
0,10 AU$
Thấp
0,09 AU$
Vốn hoá thị trường
5,34 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
30,18 N
Khối lượng
70,76 N
Chỉ số P/E
3,20
Cao nhất trong 52 tuần
0,46 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,09 AU$
EPS
0,03 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
62,18 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Vectus Biosystems Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,74 N
2,74 N
1,38 Tr
1,38 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
36,14 N
36,14 N
50,36 N
50,36 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
320,88 N
320,88 N
274,52 N
274,52 N
Chi phí hoạt động
357,82 N
357,82 N
326,39 N
326,39 N
Tổng chi phí hoạt động
357,82 N
357,82 N
326,39 N
326,39 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-355,07 N
-355,07 N
1,05 Tr
1,05 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-732,00
-732,00
EBT bao gồm các mục bất thường
-365,85 N
-365,85 N
1,15 Tr
1,15 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-365,85 N
-365,85 N
1,04 Tr
1,04 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-365,85 N
-365,85 N
1,15 Tr
1,15 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-13.332,62%
-13.332,62%
82,94%
82,94%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-10,78 N
-10,78 N
-10,53 N
-10,53 N
Chi phí lãi suất ròng
-10,78 N
-10,78 N
-10,53 N
-10,53 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
792,00
792,00
1,51 N
1,51 N
EBITDA
-354,28 N
-354,28 N
1,06 Tr
1,06 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google