Finance

Danh sách
VBNK:NASDAQ
VersaBank
22,36 US$
-0,18%
(-0,040) 1 ngày
22,36 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 5 thg 10, 16:00:01 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VBNK...
Mở
22,50 US$
Cao
22,71 US$
Thấp
22,16 US$
Vốn hoá thị trường
1,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
145,49 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
25,05 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
11,25 US$
Beta
1,04
Số cổ phiếu đang lưu hành
32,42 Tr
Số nhân viên
131
Mở
22,50 US$
Cao
22,71 US$
Thấp
22,16 US$
Vốn hoá thị trường
1,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
145,49 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
25,05 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
11,25 US$
Beta
1,04
Số cổ phiếu đang lưu hành
32,42 Tr
Số nhân viên
131
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
VersaBank is a Canadian chartered bank headquartered in London, Ontario. Formerly known as the Pacific & Western Bank of Canada, it was founded as a trust company in Saskatoon, Saskatchewan, in 1980 and later moved its head offices to London, Ontario. On August 1, 2002, it was granted a Schedule I Canadian chartered bank licence by the Canadian federal government, the first in approximately 18 years. The bank is publicly traded as VBNK on both the Toronto Stock Exchange and on the Nasdaq. Wikipedia
Giới thiệu về VersaBank
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên131
Ngày thành lập1980
Trụ sở chínhLondon, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Trang webversabank.com
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Không tìm thấy đánh giá của nhà phân tích.
Báo cáo gần đây nhất
3 thg 9, 2026
Kỳ tài chính
Q3 2026
EPS/Ước tính (CAD)
0,38 CA$ / 0,39 CA$
-2,56%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (CAD)
39,04 Tr / 40,05 Tr
-2,54%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
33,77 Tr
35,81 Tr
37,86 Tr
39,04 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
23,87 Tr
20,55 Tr
27,49 Tr
25,16 Tr
Chi phí hoạt động
23,87 Tr
20,55 Tr
27,49 Tr
25,16 Tr
Tổng chi phí hoạt động
23,87 Tr
20,55 Tr
27,49 Tr
25,16 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
9,90 Tr
15,27 Tr
10,38 Tr
13,88 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
9,90 Tr
15,27 Tr
10,38 Tr
13,88 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,90 Tr
15,27 Tr
10,38 Tr
13,88 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,70 Tr
4,20 Tr
2,85 Tr
3,82 Tr
Thuế suất hiệu dụng
47,44%
27,50%
27,50%
27,50%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
5,20 Tr
11,07 Tr
7,52 Tr
10,06 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,41%
30,91%
19,87%
25,77%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,33
-
0,39
0,38
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google