Finance

Danh sách
Tại sao VBL1L giảm 2,03%?
Tìm hiểu sâu hơn
VBL1L:VSE
Vilniaus baldai AB
9,65 €
-2,03%
(-0,20) 1 ngày
14 thg 10, 16:00:00 GMT+3  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VBL1L...
Mở
9,85 €
Cao
9,85 €
Thấp
9,65 €
Vốn hoá thị trường
38,28 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
56,00
Khối lượng
33,00
Cao nhất trong 52 tuần
12,20 €
Thấp nhất trong 52 tuần
9,20 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,89 Tr
Số nhân viên
611
Mở
9,85 €
Cao
9,85 €
Thấp
9,65 €
Vốn hoá thị trường
38,28 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
56,00
Khối lượng
33,00
Cao nhất trong 52 tuần
12,20 €
Thấp nhất trong 52 tuần
9,20 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,89 Tr
Số nhân viên
611
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Vilniaus baldai AB
Giám đốc điều hànhRimantas Vaitkus
Số nhân viên611
Ngày thành lập1883
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đó
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
28,02 Tr
29,77 Tr
25,48 Tr
22,97 Tr
Giá vốn hàng bán
26,47 Tr
26,66 Tr
23,56 Tr
21,52 Tr
Chi phí doanh thu
26,47 Tr
26,66 Tr
23,56 Tr
21,52 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,61 Tr
1,62 Tr
1,77 Tr
1,60 Tr
Chi phí hoạt động
2,06 Tr
1,53 Tr
1,61 Tr
1,54 Tr
Tổng chi phí hoạt động
28,53 Tr
28,19 Tr
25,17 Tr
23,06 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-511,00 N
1,58 Tr
303,00 N
-86,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-361,00 N
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-875,00 N
1,25 Tr
-87,00 N
-505,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-875,00 N
1,25 Tr
-87,00 N
-505,00 N
Chi phí thuế thu nhập
-477,00 N
-79,00 N
38,00 N
66,00 N
Thuế suất hiệu dụng
54,51%
-6,30%
-43,68%
-13,07%
Chi phí hoạt động khác
449,00 N
-83,00 N
-162,00 N
-65,00 N
Thu nhập ròng
-398,00 N
1,33 Tr
-125,00 N
-571,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-1,42%
4,47%
-0,49%
-2,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
15,00 N
-
-
1,00 N
Chi phí lãi suất
-4,00 N
-327,00 N
-390,00 N
-420,00 N
Chi phí lãi suất ròng
11,00 N
-327,00 N
-390,00 N
-419,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
950,00 N
2,82 Tr
1,57 Tr
1,02 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-58,00 N
-
-
30,00 N
Các ứng dụng của Google