Finance

Danh sách
VBK:ETR
Verbio SE
26,12 €
-0,15%
(-0,040) 1 ngày
6 thg 11, 17:35:03 GMT+1  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VBK...
Mở
25,52 €
Cao
26,74 €
Thấp
25,46 €
Vốn hoá thị trường
1,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
112,60 N
Khối lượng
76,52 N
Cổ tức
0,77%
Cổ tức hằng quý
0,05 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 2, 2024
Chỉ số P/E
26,05
Cao nhất trong 52 tuần
47,26 €
Thấp nhất trong 52 tuần
14,95 €
EPS
1,00 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
64,01 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
25,52 €
Cao
26,74 €
Thấp
25,46 €
Vốn hoá thị trường
1,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
112,60 N
Khối lượng
76,52 N
Cổ tức
0,77%
Cổ tức hằng quý
0,05 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 2, 2024
Chỉ số P/E
26,05
Cao nhất trong 52 tuần
47,26 €
Thấp nhất trong 52 tuần
14,95 €
EPS
1,00 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
64,01 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Verbio SE, based in Zörbig, Germany, is a company that produces biofuels and chemical products from rapeseed oil, rye, wheat, triticale, maize and straw. Administration and management are located in Leipzig, Germany. The company employs 1,180 people and has sites in Germany, India, the United States, Canada, Poland and Hungary. Wikipedia
Giới thiệu về Verbio SE
Giám đốc điều hànhClaus Sauter
Số nhân viên1,35 N
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcEnergy
Ngành-
Trang webverbio.de
Báo cáo gần đây nhất
24 thg 9, 2026
Kỳ tài chính
Q4 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (EUR)
531,94 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
438,23 Tr
455,42 Tr
447,08 Tr
531,94 Tr
Giá vốn hàng bán
381,83 Tr
377,34 Tr
347,51 Tr
429,48 Tr
Chi phí doanh thu
381,83 Tr
377,34 Tr
347,51 Tr
429,48 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
26,90 Tr
25,06 Tr
26,38 Tr
29,18 Tr
Chi phí hoạt động
56,75 Tr
64,09 Tr
55,82 Tr
40,05 Tr
Tổng chi phí hoạt động
438,58 Tr
441,43 Tr
403,33 Tr
469,53 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-347,00 N
13,99 Tr
43,74 Tr
62,41 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
1,00 N
-
2,96 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,82 Tr
12,38 Tr
43,09 Tr
68,67 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,30 Tr
12,40 Tr
42,60 Tr
64,19 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,22 Tr
9,00 Tr
20,14 Tr
27,03 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-122,09%
72,70%
46,75%
39,37%
Chi phí hoạt động khác
14,62 Tr
22,85 Tr
13,44 Tr
-7,45 Tr
Thu nhập ròng
-4,04 Tr
3,38 Tr
22,95 Tr
41,64 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,92%
0,74%
5,13%
7,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
495,00 N
710,00 N
1,07 Tr
261,00 N
Chi phí lãi suất
-2,44 Tr
-2,30 Tr
-2,22 Tr
-1,44 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,95 Tr
-1,59 Tr
-1,15 Tr
-1,18 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
15,23 Tr
16,17 Tr
16,00 Tr
18,32 Tr
EBITDA
14,88 Tr
25,51 Tr
64,40 Tr
71,04 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-101,00 N
-50,00 N
166,00 N
2,90 Tr
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google