Finance

Danh sách
VBG-B:STO
VBG Group AB (publ)
315,50 SEK
+0,48%
(+1,50) 1 ngày
16 thg 10, 14:02:07 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VBG-B...
Mở
314,00 SEK
Cao
317,50 SEK
Thấp
313,50 SEK
Vốn hoá thị trường
7,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
30,57 N
Khối lượng
2,36 N
Cổ tức
2,30%
Cổ tức hằng quý
1,81 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
19,22
Cao nhất trong 52 tuần
414,00 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
301,00 SEK
EPS
16,41 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
23,76 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
314,00 SEK
Cao
317,50 SEK
Thấp
313,50 SEK
Vốn hoá thị trường
7,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
30,57 N
Khối lượng
2,36 N
Cổ tức
2,30%
Cổ tức hằng quý
1,81 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
19,22
Cao nhất trong 52 tuần
414,00 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
301,00 SEK
EPS
16,41 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
23,76 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về VBG Group AB (publ)
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,2 N
Ngày thành lập1951
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webvbggroup.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,37 T
1,31 T
1,38 T
1,48 T
Giá vốn hàng bán
940,00 Tr
917,18 Tr
930,80 Tr
1,05 T
Chi phí doanh thu
940,00 Tr
917,18 Tr
930,80 Tr
1,05 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
38,80 Tr
34,04 Tr
37,50 Tr
43,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
233,60 Tr
227,00 Tr
250,00 Tr
257,10 Tr
Chi phí hoạt động
270,60 Tr
224,85 Tr
284,80 Tr
294,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,21 T
1,14 T
1,22 T
1,35 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
157,30 Tr
170,43 Tr
160,80 Tr
134,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-200,00 N
-1,41 Tr
-800,00 N
-600,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
139,50 Tr
145,26 Tr
147,70 Tr
126,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
139,50 Tr
145,21 Tr
147,70 Tr
126,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
42,80 Tr
34,39 Tr
34,50 Tr
36,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,68%
23,68%
23,36%
29,11%
Chi phí hoạt động khác
-1,80 Tr
-36,19 Tr
-2,70 Tr
-5,30 Tr
Thu nhập ròng
96,70 Tr
110,86 Tr
113,20 Tr
89,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,07%
8,45%
8,22%
6,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
3,87
4,44
4,53
3,58
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,40 Tr
5,66 Tr
4,20 Tr
3,70 Tr
Chi phí lãi suất
-15,10 Tr
-12,82 Tr
-16,00 Tr
-16,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-11,70 Tr
-7,16 Tr
-11,80 Tr
-12,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
192,40 Tr
175,30 Tr
207,70 Tr
182,10 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google