Finance

Danh sách
VASWANI:NSE
Vaswani Industries Ltd
44,47 ₹
-0,09%
(-0,040) 1 ngày
30 thg 9, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VASWANI...
Mở
45,58 ₹
Cao
45,58 ₹
Thấp
44,47 ₹
Vốn hoá thị trường
1,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
35,40 N
Khối lượng
8,22 N
Cao nhất trong 52 tuần
69,99 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
43,26 ₹
EPS
-0,10 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
30,00 Tr
Số nhân viên
335
Mở
45,58 ₹
Cao
45,58 ₹
Thấp
44,47 ₹
Vốn hoá thị trường
1,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
35,40 N
Khối lượng
8,22 N
Cao nhất trong 52 tuần
69,99 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
43,26 ₹
EPS
-0,10 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
30,00 Tr
Số nhân viên
335
Giới thiệu về Vaswani Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên335
Ngày thành lập2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
850,10 Tr
1,24 T
1,44 T
1,18 T
Giá vốn hàng bán
617,77 Tr
976,00 Tr
941,61 Tr
924,31 Tr
Chi phí doanh thu
617,77 Tr
976,00 Tr
941,61 Tr
924,31 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
46,21 Tr
41,36 Tr
50,08 Tr
46,15 Tr
Chi phí hoạt động
184,28 Tr
253,69 Tr
332,22 Tr
152,72 Tr
Tổng chi phí hoạt động
802,05 Tr
1,23 T
1,27 T
1,08 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
48,06 Tr
12,24 Tr
165,03 Tr
100,85 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,39 Tr
898,00 N
1,94 Tr
6,16 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
16,34 Tr
-28,81 Tr
99,03 Tr
45,37 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
16,34 Tr
-28,81 Tr
99,03 Tr
45,37 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,90 Tr
50,83 Tr
45,09 Tr
33,72 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,78%
-176,41%
45,54%
74,33%
Chi phí hoạt động khác
123,65 Tr
189,76 Tr
240,29 Tr
66,87 Tr
Thu nhập ròng
13,43 Tr
-79,64 Tr
53,94 Tr
11,65 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,58%
-6,41%
3,75%
0,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-34,11 Tr
-41,95 Tr
-67,94 Tr
-61,65 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-34,11 Tr
-41,95 Tr
-67,94 Tr
-61,65 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
14,42 Tr
22,58 Tr
41,85 Tr
39,70 Tr
EBITDA
62,63 Tr
23,24 Tr
188,42 Tr
124,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google