Trang chủVAST • IDX
add
Vastland Indonesia PT Tbk
Giá đóng cửa hôm trước
120,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
118,00 Rp - 122,00 Rp
Phạm vi một năm
99,00 Rp - 234,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
369,74 T IDR
Số lượng trung bình
1,75 Tr
Tỷ số P/E
21,76
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,38 T | 2,44% |
Chi phí hoạt động | 1,09 T | 21,69% |
Thu nhập ròng | 5,34 T | 3,58% |
Biên lợi nhuận ròng | 51,43 | 1,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,79 T | -1,23% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 732,62 Tr | -90,96% |
Tổng tài sản | 505,92 T | -1,92% |
Tổng nợ | 109,39 T | -19,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 396,53 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,06 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,34 T | 3,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,48 T | 66,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,18 T | 87,90% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -35,55 T | -396,89% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -32,25 T | -752,07% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
32