Finance

Danh sách
VASCONEQ:NSE
VASCON ENGINEERS LIMITED
32,26 ₹
-0,15%
(-0,050) 1 ngày
7 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VASCONEQ...
Mở
32,12 ₹
Cao
32,51 ₹
Thấp
32,05 ₹
Vốn hoá thị trường
8,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
665,49 N
Khối lượng
206,54 N
Chỉ số P/E
25,84
Cao nhất trong 52 tuần
74,59 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
26,75 ₹
EPS
1,25 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
178,14 Tr
Số nhân viên
751
Mở
32,12 ₹
Cao
32,51 ₹
Thấp
32,05 ₹
Vốn hoá thị trường
8,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
665,49 N
Khối lượng
206,54 N
Chỉ số P/E
25,84
Cao nhất trong 52 tuần
74,59 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
26,75 ₹
EPS
1,25 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
178,14 Tr
Số nhân viên
751
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về VASCON ENGINEERS LIMITED
Giám đốc điều hànhSantosh Sundararajan
Số nhân viên751
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webvascon.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
2,21 T
2,26 T
2,49 T
2,52 T
Giá vốn hàng bán
1,91 T
1,96 T
2,17 T
2,21 T
Chi phí doanh thu
1,91 T
1,96 T
2,17 T
2,21 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
101,20 Tr
75,60 Tr
103,30 Tr
102,48 Tr
Chi phí hoạt động
190,80 Tr
150,30 Tr
211,70 Tr
211,06 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,10 T
2,11 T
2,38 T
2,43 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
115,00 Tr
146,00 Tr
115,30 Tr
98,13 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
207,80 Tr
40,90 Tr
44,70 Tr
-89,07 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
270,50 Tr
153,90 Tr
101,00 Tr
225,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
270,50 Tr
153,90 Tr
101,00 Tr
57,43 Tr
Chi phí thuế thu nhập
45,80 Tr
39,60 Tr
8,20 Tr
168,25 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,93%
25,73%
8,12%
74,64%
Chi phí hoạt động khác
74,30 Tr
61,70 Tr
92,70 Tr
94,03 Tr
Thu nhập ròng
224,70 Tr
114,30 Tr
92,80 Tr
57,15 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,16%
5,07%
3,72%
2,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
152,88 Tr
Chi phí lãi suất
-49,60 Tr
-30,70 Tr
-57,60 Tr
-110,91 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-49,60 Tr
-30,70 Tr
-57,60 Tr
41,97 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
15,30 Tr
13,00 Tr
15,70 Tr
14,55 Tr
EBITDA
129,72 Tr
160,15 Tr
128,81 Tr
111,48 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google