Finance

Danh sách
Tại sao VARROC tăng 2,82%?
Tìm hiểu sâu hơn
VARROC:NSE
Varroc Engineering Ltd
816,00 ₹
+2,82%
(+22,40) 1 ngày
12 thg 10, 15:30:01 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VARROC...
Mở
793,50 ₹
Cao
830,00 ₹
Thấp
788,95 ₹
Vốn hoá thị trường
124,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
352,03 N
Khối lượng
181,16 N
Cổ tức
0,18%
Cổ tức hằng quý
0,38 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
63,16
Cao nhất trong 52 tuần
912,20 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
462,00 ₹
EPS
12,92 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
134,81 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
793,50 ₹
Cao
830,00 ₹
Thấp
788,95 ₹
Vốn hoá thị trường
124,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
352,03 N
Khối lượng
181,16 N
Cổ tức
0,18%
Cổ tức hằng quý
0,38 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
63,16
Cao nhất trong 52 tuần
912,20 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
462,00 ₹
EPS
12,92 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
134,81 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Varroc is an Indian multinational automotive component manufacturer and supplier of exterior lighting systems, powertrains, electrical and electronics, body and chassis parts to passenger car and motorcycle segments. The company was founded by Tarang Jain in 1990 and is currently headquartered at Aurangabad in Maharashtra, with 35 manufacturing facilities and 11 engineering centres in 10 countries across three continents. Wikipedia
Giới thiệu về Varroc Engineering Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,37 N
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webvarroc.com
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
5,06 ₹ / 3,90 ₹
+29,74%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
26,34 T / 23,48 T
+12,21%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
22,07 T
22,88 T
23,68 T
26,34 T
Giá vốn hàng bán
14,21 T
14,89 T
16,41 T
17,18 T
Chi phí doanh thu
14,21 T
14,89 T
16,41 T
17,18 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,49 T
2,35 T
2,76 T
2,67 T
Chi phí hoạt động
6,67 T
6,69 T
5,83 T
7,78 T
Tổng chi phí hoạt động
20,88 T
21,58 T
22,23 T
24,96 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,19 T
1,30 T
1,45 T
1,38 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
26,58 Tr
42,96 Tr
-142,68 Tr
61,95 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
920,22 Tr
-32,82 Tr
1,09 T
1,14 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
920,22 Tr
1,02 T
1,08 T
1,14 T
Chi phí thuế thu nhập
287,59 Tr
80,21 Tr
383,14 Tr
366,72 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,25%
-244,39%
35,23%
32,06%
Chi phí hoạt động khác
3,35 T
3,51 T
2,21 T
4,26 T
Thu nhập ròng
609,51 Tr
-102,97 Tr
693,15 Tr
772,72 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,76%
-0,45%
2,93%
2,93%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
3,99
6,12
4,54
5,06
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
108,10 Tr
-
Chi phí lãi suất
-318,55 Tr
-311,58 Tr
-271,37 Tr
-306,51 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-318,55 Tr
-311,58 Tr
-163,27 Tr
-306,51 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
825,85 Tr
823,81 Tr
856,49 Tr
843,23 Tr
EBITDA
2,01 T
1,98 T
2,14 T
2,08 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google