Finance

Danh sách
VARDMNPOLY:NSE
Vardhman Polytex Ltd
5,22 ₹
-0,57%
(-0,030) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VARDMNPOLY...
Mở
5,39 ₹
Cao
5,50 ₹
Thấp
5,19 ₹
Vốn hoá thị trường
2,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
160,87 N
Khối lượng
376,74 N
Chỉ số P/E
0,79
Cao nhất trong 52 tuần
9,49 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
5,10 ₹
EPS
6,60 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,29 Tr
Số nhân viên
473
Mở
5,39 ₹
Cao
5,50 ₹
Thấp
5,19 ₹
Vốn hoá thị trường
2,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
160,87 N
Khối lượng
376,74 N
Chỉ số P/E
0,79
Cao nhất trong 52 tuần
9,49 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
5,10 ₹
EPS
6,60 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,29 Tr
Số nhân viên
473
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Vardhman Polytex Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên473
Ngày thành lập1980
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
617,24 Tr
505,96 Tr
648,47 Tr
607,47 Tr
Giá vốn hàng bán
438,60 Tr
444,43 Tr
582,22 Tr
520,55 Tr
Chi phí doanh thu
438,60 Tr
444,43 Tr
582,22 Tr
520,55 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
44,46 Tr
35,42 Tr
46,05 Tr
44,85 Tr
Chi phí hoạt động
88,52 Tr
77,98 Tr
38,08 Tr
117,09 Tr
Tổng chi phí hoạt động
527,11 Tr
522,41 Tr
620,30 Tr
637,63 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
90,13 Tr
-16,45 Tr
28,17 Tr
-30,16 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
17,19 Tr
22,43 Tr
-77,16 Tr
81,66 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
64,59 Tr
1,45 Tr
8,83 Tr
3,11 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
64,59 Tr
1,45 Tr
-53,44 Tr
16,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
26,54 Tr
25,04 Tr
-24,96 Tr
55,08 Tr
Thu nhập ròng
64,59 Tr
1,45 Tr
8,83 Tr
3,11 T
Biên lợi nhuận ròng
10,46%
0,29%
1,36%
512,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,20 Tr
-
Chi phí lãi suất
-42,73 Tr
-4,53 Tr
-5,66 Tr
-35,19 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-42,73 Tr
-4,53 Tr
-4,46 Tr
-35,19 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
17,51 Tr
17,52 Tr
16,98 Tr
17,15 Tr
EBITDA
106,48 Tr
6,01 Tr
44,97 Tr
-13,36 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google