Finance

Danh sách
VARDHACRLC:NSE
Vardhman Acrylics Limited
42,30 ₹
-0,94%
(-0,40) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VARDHACRLC...
Mở
42,75 ₹
Cao
43,99 ₹
Thấp
41,51 ₹
Vốn hoá thị trường
3,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
33,89 N
Khối lượng
52,78 N
Cổ tức
3,55%
Cổ tức hằng quý
0,38 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
8,15
Cao nhất trong 52 tuần
48,55 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
27,01 ₹
EPS
5,19 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
80,36 Tr
Số nhân viên
318
Mở
42,75 ₹
Cao
43,99 ₹
Thấp
41,51 ₹
Vốn hoá thị trường
3,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
33,89 N
Khối lượng
52,78 N
Cổ tức
3,55%
Cổ tức hằng quý
0,38 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
8,15
Cao nhất trong 52 tuần
48,55 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
27,01 ₹
EPS
5,19 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
80,36 Tr
Số nhân viên
318
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Vardhman Acrylics Limited
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên318
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
894,00 Tr
762,80 Tr
835,02 Tr
782,50 Tr
Giá vốn hàng bán
670,40 Tr
481,40 Tr
565,33 Tr
418,80 Tr
Chi phí doanh thu
670,40 Tr
481,40 Tr
565,33 Tr
418,80 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
54,50 Tr
65,50 Tr
52,21 Tr
57,50 Tr
Chi phí hoạt động
229,20 Tr
218,20 Tr
166,34 Tr
193,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
899,60 Tr
699,60 Tr
731,67 Tr
612,60 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-5,60 Tr
63,20 Tr
103,35 Tr
169,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
38,30 Tr
33,90 Tr
-108,59 Tr
39,80 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
32,40 Tr
96,40 Tr
136,76 Tr
209,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
32,40 Tr
96,40 Tr
33,22 Tr
209,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,40 Tr
22,30 Tr
-19,12 Tr
47,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,84%
23,13%
-13,98%
22,47%
Chi phí hoạt động khác
167,40 Tr
145,00 Tr
107,09 Tr
128,90 Tr
Thu nhập ròng
25,00 Tr
74,10 Tr
155,88 Tr
162,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,80%
9,71%
18,67%
20,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
5,19 Tr
-
Chi phí lãi suất
-300,00 N
-700,00 N
-
-500,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-300,00 N
-700,00 N
5,19 Tr
-500,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
7,30 Tr
7,70 Tr
7,05 Tr
7,40 Tr
EBITDA
1,50 Tr
70,34 Tr
110,23 Tr
177,12 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google