Finance

Danh sách
VANQ:LON
Vanquis Banking Group PLC
67,60 GBX
+0,15%
(+0,100) 1 ngày
16 thg 10, 16:35:17 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VANQ...
Mở
67,00 GBX
Cao
69,90 GBX
Thấp
66,50 GBX
Vốn hoá thị trường
173,39 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
819,96 N
Khối lượng
902,51 N
Cao nhất trong 52 tuần
69,90 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
66,50 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
256,49 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
67,00 GBX
Cao
69,90 GBX
Thấp
66,50 GBX
Vốn hoá thị trường
173,39 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
819,96 N
Khối lượng
902,51 N
Cao nhất trong 52 tuần
69,90 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
66,50 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
256,49 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Vanquis Banking Group, formerly Provident Financial plc, is a British bank headquartered in Bradford, England which specialises in credit cards, loans and consumer vehicle finance. It primarily services customers with a sub-prime credit history who have been declined for credit from mainstream lenders. It also offers fixed-rate and notice savings accounts under the trading name Vanquis Savings. It is listed on the London Stock Exchange. Wikipedia
Giới thiệu về Vanquis Banking Group PLC
Giám đốc điều hànhIan McLaughlin
Số nhân viên1,29 N
Ngày thành lập1880
Trụ sở chínhBradford, Yorkshire and the Humber, Vương Quốc Anh
Lĩnh vực-
Trang webvanquis.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
65,60 Tr
65,60 Tr
68,50 Tr
68,50 Tr
Giá vốn hàng bán
64,55 Tr
64,55 Tr
64,05 Tr
64,05 Tr
Chi phí doanh thu
64,55 Tr
64,55 Tr
64,05 Tr
64,05 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
-
-
-
-
Tổng chi phí hoạt động
64,55 Tr
64,55 Tr
64,05 Tr
64,05 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,05 Tr
1,05 Tr
4,45 Tr
4,45 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,05 Tr
1,05 Tr
4,45 Tr
4,45 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,05 Tr
1,05 Tr
4,45 Tr
4,45 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-500,00 N
-500,00 N
600,00 N
600,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-47,62%
-47,62%
13,48%
13,48%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,30 Tr
1,30 Tr
2,20 Tr
2,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,98%
1,98%
3,21%
3,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
50,00 N
50,00 N
100,00 N
100,00 N
Các ứng dụng của Google