Finance

Danh sách
Tại sao VANGD giảm 4,11%?
Tìm hiểu sâu hơn
VANGD:IST
Vanet Gida Sanayi Ic ve Dis Ticaret AS
70,00 TRY
-4,11%
(-3,00) 1 ngày
15 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VANGD...
Mở
73,20 TRY
Cao
74,95 TRY
Thấp
68,50 TRY
Vốn hoá thị trường
1,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
188,80 N
Khối lượng
187,15 N
Chỉ số P/E
7,57
Cao nhất trong 52 tuần
109,00 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
36,52 TRY
EPS
9,25 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
25,00 Tr
Số nhân viên
2
Mở
73,20 TRY
Cao
74,95 TRY
Thấp
68,50 TRY
Vốn hoá thị trường
1,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
188,80 N
Khối lượng
187,15 N
Chỉ số P/E
7,57
Cao nhất trong 52 tuần
109,00 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
36,52 TRY
EPS
9,25 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
25,00 Tr
Số nhân viên
2
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Vanet Gida Sanayi Ic ve Dis Ticaret AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2
Ngày thành lập1977
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webvanet.com.tr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
33,97 Tr
30,47 Tr
35,88 Tr
110,15 Tr
Giá vốn hàng bán
34,14 Tr
30,35 Tr
27,91 Tr
99,90 Tr
Chi phí doanh thu
34,14 Tr
30,35 Tr
27,91 Tr
99,90 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,84 Tr
3,12 Tr
5,93 Tr
6,40 Tr
Chi phí hoạt động
2,85 Tr
4,80 Tr
5,31 Tr
5,37 Tr
Tổng chi phí hoạt động
36,98 Tr
35,15 Tr
33,22 Tr
105,27 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-3,02 Tr
-4,67 Tr
2,65 Tr
4,88 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,01 Tr
657,02 N
-644,79 N
-526,04 N
EBT bao gồm các mục bất thường
69,85 N
286,62 Tr
3,09 Tr
3,96 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
69,85 N
286,87 Tr
3,09 Tr
3,96 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,91 Tr
56,16 Tr
1,44 Tr
1,81 Tr
Thuế suất hiệu dụng
4.170,93%
19,59%
46,58%
45,76%
Chi phí hoạt động khác
7,33 N
1,68 Tr
-612,17 N
-1,03 Tr
Thu nhập ròng
-2,84 Tr
230,47 Tr
1,65 Tr
2,15 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-8,37%
756,28%
4,60%
1,95%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,09 Tr
289,98 Tr
1,08 Tr
1,05 Tr
Chi phí lãi suất
-10,63 N
-
-123,00
-1,45 Tr
Chi phí lãi suất ròng
2,08 Tr
289,98 Tr
1,08 Tr
-396,54 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-2,29 Tr
-4,12 Tr
3,17 Tr
5,48 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
216,91 N
-167,50 N
-
-
Các ứng dụng của Google