Finance

Danh sách
VAN:EBR
Van de Velde NV
29,30 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
19 thg 10, 17:35:09 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VAN...
Mở
29,30 €
Cao
29,40 €
Thấp
29,20 €
Vốn hoá thị trường
374,66 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,27 N
Khối lượng
3,20 N
Cổ tức
5,73%
Cổ tức hằng quý
0,42 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 5, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
33,30 €
Thấp nhất trong 52 tuần
29,05 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,83 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
29,30 €
Cao
29,40 €
Thấp
29,20 €
Vốn hoá thị trường
374,66 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,27 N
Khối lượng
3,20 N
Cổ tức
5,73%
Cổ tức hằng quý
0,42 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 5, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
33,30 €
Thấp nhất trong 52 tuần
29,05 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,83 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Van de Velde nv is a publicly traded company that designs and manufactures luxury lingerie. Its headquarter is located in the Belgian town of Schellebelle. The company was founded in 1919 by Achiel and Margaret Van de Velde and is still owned by the same family. Wikipedia
Giới thiệu về Van de Velde NV
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,5 N
Ngày thành lập1919
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webvandevelde.eu
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
55,02 Tr
55,02 Tr
57,85 Tr
57,85 Tr
Giá vốn hàng bán
9,18 Tr
9,18 Tr
9,13 Tr
9,13 Tr
Chi phí doanh thu
9,18 Tr
9,18 Tr
9,13 Tr
9,13 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,07 Tr
13,07 Tr
13,85 Tr
13,85 Tr
Chi phí hoạt động
34,97 Tr
34,97 Tr
37,74 Tr
37,74 Tr
Tổng chi phí hoạt động
44,15 Tr
44,15 Tr
46,88 Tr
46,88 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,87 Tr
10,87 Tr
10,98 Tr
10,98 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
500,00
500,00
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
10,44 Tr
10,44 Tr
10,46 Tr
10,46 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,44 Tr
10,44 Tr
10,46 Tr
10,46 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,55 Tr
2,55 Tr
2,39 Tr
2,39 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,44%
24,44%
22,88%
22,88%
Chi phí hoạt động khác
19,24 Tr
19,24 Tr
21,19 Tr
21,19 Tr
Thu nhập ròng
7,88 Tr
7,88 Tr
8,06 Tr
8,06 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,33%
14,33%
13,94%
13,94%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
531,50 N
531,50 N
650,00 N
650,00 N
Chi phí lãi suất
-745,50 N
-745,50 N
-642,00 N
-642,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-214,00 N
-214,00 N
8,00 N
8,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,66 Tr
2,66 Tr
2,70 Tr
2,70 Tr
EBITDA
13,53 Tr
13,53 Tr
13,68 Tr
13,68 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-500,00
-500,00
-
-
Các ứng dụng của Google