Finance

Danh sách
VALMT:HEL
Valmet Corp
27,66 €
+0,73%
(+0,20) 1 ngày
6 thg 10, 18:29:48 GMT+3  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VALMT...
Mở
27,62 €
Cao
28,02 €
Thấp
27,52 €
Vốn hoá thị trường
5,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
363,37 N
Khối lượng
345,50 N
Cổ tức
4,88%
Cổ tức hằng quý
0,34 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
17,13
Cao nhất trong 52 tuần
30,37 €
Thấp nhất trong 52 tuần
20,74 €
EPS
1,61 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
184,53 Tr
Số nhân viên
19 N
Mở
27,62 €
Cao
28,02 €
Thấp
27,52 €
Vốn hoá thị trường
5,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
363,37 N
Khối lượng
345,50 N
Cổ tức
4,88%
Cổ tức hằng quý
0,34 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
17,13
Cao nhất trong 52 tuần
30,37 €
Thấp nhất trong 52 tuần
20,74 €
EPS
1,61 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
184,53 Tr
Số nhân viên
19 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Valmet Oyj is a Finnish listed industrial technology company providing process technologies, automation systems, and services for the pulp, paper, energy, and broader process industries. Headquartered in Espoo, Finland, the company traces its industrial roots back over 225 years and operates as a publicly listed entity on Nasdaq Helsinki. Following a major structural reorganization in 2025 under its "Lead the Way" strategy, Valmet operates across an integrated customer-lifecycle framework supported by a centralized global supply architecture. The company maintains a physical presence in approximately 40 countries through more than 110 service centers, 160 sales offices, 76 production units, and 34 research and development centers. Wikipedia
Giới thiệu về Valmet Corp
Giám đốc điều hànhThomas Hinnerskov
Số nhân viên18,7 N
Ngày thành lập1951
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webvalmet.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,30 T
1,48 T
1,24 T
1,32 T
Giá vốn hàng bán
940,00 Tr
1,07 T
924,00 Tr
948,00 Tr
Chi phí doanh thu
940,00 Tr
1,07 T
924,00 Tr
948,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
215,00 Tr
233,00 Tr
226,00 Tr
235,00 Tr
Chi phí hoạt động
220,00 Tr
223,00 Tr
231,00 Tr
238,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,16 T
1,29 T
1,16 T
1,19 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
135,00 Tr
184,00 Tr
89,00 Tr
129,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-8,00 Tr
1,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
112,00 Tr
149,00 Tr
45,00 Tr
114,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
123,00 Tr
161,00 Tr
77,00 Tr
118,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
26,00 Tr
44,00 Tr
11,00 Tr
40,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,21%
29,53%
24,44%
35,09%
Chi phí hoạt động khác
5,00 Tr
-10,00 Tr
5,00 Tr
3,00 Tr
Thu nhập ròng
86,00 Tr
105,00 Tr
34,00 Tr
74,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,64%
7,11%
2,73%
5,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,54
0,64
0,26
0,47
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
18,00 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-13,00 Tr
-29,00 Tr
-13,00 Tr
-13,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-13,00 Tr
-11,00 Tr
-13,00 Tr
-13,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
174,00 Tr
202,00 Tr
129,00 Tr
168,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google