Finance

Danh sách
Tại sao VALIANTORG tăng 4,73%?
Tìm hiểu sâu hơn
VALIANTORG:NSE
Valiant Organics Ltd
471,90 ₹
+4,73%
(+21,30) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VALIANTORG...
Mở
450,00 ₹
Cao
472,05 ₹
Thấp
428,30 ₹
Vốn hoá thị trường
13,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
128,49 N
Khối lượng
131,08 N
Chỉ số P/E
24,36
Cao nhất trong 52 tuần
505,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
195,00 ₹
EPS
19,37 ₹
Số nhân viên
908
Mở
450,00 ₹
Cao
472,05 ₹
Thấp
428,30 ₹
Vốn hoá thị trường
13,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
128,49 N
Khối lượng
131,08 N
Chỉ số P/E
24,36
Cao nhất trong 52 tuần
505,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
195,00 ₹
EPS
19,37 ₹
Số nhân viên
908
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Valiant Organics Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên908
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,57 T
1,59 T
2,18 T
2,32 T
Giá vốn hàng bán
857,62 Tr
925,85 Tr
1,50 T
1,34 T
Chi phí doanh thu
857,62 Tr
925,85 Tr
1,50 T
1,34 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
119,74 Tr
116,99 Tr
133,27 Tr
131,14 Tr
Chi phí hoạt động
601,69 Tr
612,16 Tr
515,13 Tr
664,02 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,46 T
1,54 T
2,01 T
2,00 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
113,74 Tr
54,70 Tr
163,60 Tr
314,03 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,97 Tr
16,36 Tr
-5,42 Tr
32,78 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
74,26 Tr
58,50 Tr
175,51 Tr
367,81 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
74,26 Tr
1,29 Tr
175,51 Tr
367,81 Tr
Chi phí thuế thu nhập
17,64 Tr
22,06 Tr
18,32 Tr
75,18 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,76%
37,70%
10,44%
20,44%
Chi phí hoạt động khác
384,13 Tr
394,03 Tr
279,34 Tr
430,68 Tr
Thu nhập ròng
56,66 Tr
36,45 Tr
157,21 Tr
290,52 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,60%
2,29%
7,22%
12,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
36,68 Tr
-
Chi phí lãi suất
-42,14 Tr
-45,59 Tr
-34,25 Tr
-51,29 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-42,14 Tr
-45,59 Tr
2,43 Tr
-51,29 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
97,82 Tr
101,14 Tr
102,52 Tr
102,20 Tr
EBITDA
209,73 Tr
143,62 Tr
261,58 Tr
412,94 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google