Finance

Danh sách
VAKFN:IST
Vakif Finansal Kiralama AS
0,94 TRY
-1,05%
(-0,0100) 1 ngày
6 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VAKFN...
Mở
0,95 TRY
Cao
0,96 TRY
Thấp
0,94 TRY
Vốn hoá thị trường
5,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
56,85 Tr
Khối lượng
15,53 Tr
Chỉ số P/E
3,43
Cao nhất trong 52 tuần
2,12 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
0,90 TRY
EPS
0,27 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,00 T
Số nhân viên
87
Mở
0,95 TRY
Cao
0,96 TRY
Thấp
0,94 TRY
Vốn hoá thị trường
5,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
56,85 Tr
Khối lượng
15,53 Tr
Chỉ số P/E
3,43
Cao nhất trong 52 tuần
2,12 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
0,90 TRY
EPS
0,27 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,00 T
Số nhân viên
87
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Vakif Finansal Kiralama AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên87
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
330,75 Tr
442,84 Tr
357,97 Tr
511,90 Tr
Giá vốn hàng bán
73,38 Tr
-68,19 Tr
33,86 Tr
23,23 Tr
Chi phí doanh thu
73,38 Tr
-68,19 Tr
33,86 Tr
23,23 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
72,69 Tr
207,52 Tr
118,17 Tr
170,08 Tr
Chi phí hoạt động
-10,93 Tr
-151,92 Tr
4,88 Tr
241,39 Tr
Tổng chi phí hoạt động
62,45 Tr
-220,11 Tr
38,74 Tr
264,62 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
268,30 Tr
662,94 Tr
319,24 Tr
247,28 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
464,00 Tr
826,32 Tr
582,88 Tr
369,39 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
464,00 Tr
844,85 Tr
572,16 Tr
369,39 Tr
Chi phí thuế thu nhập
130,16 Tr
178,27 Tr
172,23 Tr
115,66 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,05%
21,57%
29,55%
31,31%
Chi phí hoạt động khác
-83,62 Tr
-359,44 Tr
-113,29 Tr
71,31 Tr
Thu nhập ròng
333,84 Tr
648,05 Tr
410,66 Tr
253,72 Tr
Biên lợi nhuận ròng
100,94%
146,34%
114,72%
49,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
114,97 Tr
84,40 Tr
121,84 Tr
190,78 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
114,97 Tr
84,40 Tr
121,84 Tr
190,78 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google