Finance

Beta
Danh sách
VAF:ELI
VAA Vista Alegre Atlantis SGPS SA
1,07 €
-0,93%
(-0,0100) 1 ngày
2 thg 6, 15:17:20 UTC  ·   EUR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VAF...
Mở
1,07 €
Cao
1,08 €
Thấp
1,07 €
Vốn hoá thị trường
179,39 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,58 N
Khối lượng
83,41 N
Chỉ số P/E
43,64
Cao nhất trong 52 tuần
1,15 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,93 €
EPS
0,02 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
167,65 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
1,07 €
Cao
1,08 €
Thấp
1,07 €
Vốn hoá thị trường
179,39 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,58 N
Khối lượng
83,41 N
Chỉ số P/E
43,64
Cao nhất trong 52 tuần
1,15 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,93 €
EPS
0,02 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
167,65 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về VAA Vista Alegre Atlantis SGPS SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,22 N
Ngày thành lập1824
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 6 2024
thg 12 2024
thg 3 2025
thg 6 2025
Doanh thu
33,27 Tr
39,74 Tr
36,27 Tr
33,92 Tr
Giá vốn hàng bán
7,37 Tr
11,78 Tr
12,05 Tr
9,97 Tr
Chi phí doanh thu
7,37 Tr
11,78 Tr
12,05 Tr
9,97 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
18,07 Tr
21,30 Tr
18,30 Tr
18,58 Tr
Chi phí hoạt động
20,85 Tr
24,47 Tr
21,18 Tr
19,20 Tr
Tổng chi phí hoạt động
28,22 Tr
36,25 Tr
33,23 Tr
29,17 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,05 Tr
3,49 Tr
3,04 Tr
4,75 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-19,00 N
-946,00 N
-420,00 N
347,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
3,41 Tr
1,20 Tr
1,47 Tr
3,16 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,40 Tr
1,17 Tr
1,42 Tr
3,11 Tr
Chi phí thuế thu nhập
956,00 N
381,00 N
437,00 N
615,00 N
Thuế suất hiệu dụng
28,02%
31,86%
29,77%
19,45%
Chi phí hoạt động khác
-534,00 N
-1,17 Tr
-675,00 N
-2,92 Tr
Thu nhập ròng
2,32 Tr
666,00 N
948,00 N
2,45 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,98%
1,68%
2,61%
7,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
112,00 N
511,00 N
75,00 N
143,00 N
Chi phí lãi suất
-1,75 Tr
-1,92 Tr
-1,27 Tr
-2,13 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,64 Tr
-1,41 Tr
-1,20 Tr
-1,98 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,44 Tr
4,42 Tr
3,56 Tr
3,54 Tr
EBITDA
8,49 Tr
7,10 Tr
5,83 Tr
7,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu