Finance

Beta
Danh sách
VADILALIND:NSE
Vadilal Industries Ltd
5.714,00 ₹
+4,02%
(+221,00) 1 ngày
5 thg 6, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VADILALIND...
Mở
5.493,00 ₹
Cao
5.950,00 ₹
Thấp
5.450,00 ₹
Vốn hoá thị trường
41,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
29,23 N
Khối lượng
121,96 N
Chỉ số P/E
26,48
Cao nhất trong 52 tuần
6.090,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
3.996,00 ₹
EPS
215,78 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,19 Tr
Số nhân viên
713
Mở
5.493,00 ₹
Cao
5.950,00 ₹
Thấp
5.450,00 ₹
Vốn hoá thị trường
41,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
29,23 N
Khối lượng
121,96 N
Chỉ số P/E
26,48
Cao nhất trong 52 tuần
6.090,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
3.996,00 ₹
EPS
215,78 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,19 Tr
Số nhân viên
713
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Vadilal Industries is an Indian multinational company specializing in ice cream and frozen food products. The company was established in 1907 by Vadilal Gandhi in Ahmedabad. Wikipedia
Giới thiệu về Vadilal Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên713
Ngày thành lập1907
Trụ sở chínhAhmedabad, Gujarat, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
5,06 T
3,49 T
2,38 T
4,16 T
Giá vốn hàng bán
2,76 T
1,74 T
1,08 T
1,92 T
Chi phí doanh thu
2,76 T
1,74 T
1,08 T
1,92 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
369,60 Tr
361,80 Tr
497,30 Tr
456,90 Tr
Chi phí hoạt động
1,42 T
1,28 T
1,31 T
1,52 T
Tổng chi phí hoạt động
4,18 T
3,02 T
2,39 T
3,45 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
880,40 Tr
470,30 Tr
-11,20 Tr
712,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
45,20 Tr
-
50,30 Tr
69,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
887,30 Tr
431,70 Tr
-600,00 N
734,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
887,30 Tr
431,70 Tr
-600,00 N
734,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
217,50 Tr
97,50 Tr
900,00 N
186,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,51%
22,59%
-150,00%
25,33%
Chi phí hoạt động khác
930,10 Tr
798,20 Tr
697,50 Tr
928,40 Tr
Thu nhập ròng
669,80 Tr
334,20 Tr
-1,60 Tr
548,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,24%
9,59%
-0,07%
13,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-38,30 Tr
-38,60 Tr
-39,70 Tr
-47,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-38,30 Tr
-38,60 Tr
-39,70 Tr
-47,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
117,20 Tr
115,60 Tr
117,60 Tr
137,80 Tr
EBITDA
985,90 Tr
586,70 Tr
56,55 Tr
834,85 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu