Finance

Danh sách
Tại sao VACNY giảm 3,72%?
Tìm hiểu sâu hơn
VACNY:OTCMKTS
VAT Group ADR
72,95 US$
-3,72%
(-2,82) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VACNY...
Mở
75,86 US$
Cao
76,12 US$
Thấp
72,54 US$
Vốn hoá thị trường
18,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,79 N
Khối lượng
212,47 N
Cao nhất trong 52 tuần
88,91 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
38,62 US$
Beta
1,92
Số cổ phiếu đang lưu hành
300,00 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
75,86 US$
Cao
76,12 US$
Thấp
72,54 US$
Vốn hoá thị trường
18,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,79 N
Khối lượng
212,47 N
Cao nhất trong 52 tuần
88,91 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
38,62 US$
Beta
1,92
Số cổ phiếu đang lưu hành
300,00 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
VAT Group AG is an internationally active Swiss company for high-performance vacuum valves that has been listed on the SIX Swiss Exchange since 2016. VAT is headquartered in Haag in the canton of St.Gallen. It has representatives in 29 countries and production sites in Haag, Penang and Arad. VAT generated net sales of CHF 942 million in 2024 and an EBITDA margin of 31.2. The most important export regions are Asia with 67%, the USA with 19% and EMEA with 14% of net sales. The VAT Group employed end of 2024 about 3,200 people worldwide, about 50% of whom work in Switzerland. Wikipedia
Giới thiệu về VAT Group ADR
Giám đốc điều hànhUrs Gantner
Số nhân viên3,96 N
Ngày thành lập1965
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webvatgroup.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CHF
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CHF
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
257,78 Tr
257,78 Tr
255,95 Tr
255,95 Tr
Giá vốn hàng bán
112,87 Tr
112,87 Tr
85,46 Tr
85,46 Tr
Chi phí doanh thu
112,87 Tr
112,87 Tr
85,46 Tr
85,46 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
63,12 Tr
63,12 Tr
69,78 Tr
69,78 Tr
Chi phí hoạt động
87,68 Tr
87,68 Tr
115,65 Tr
115,65 Tr
Tổng chi phí hoạt động
200,55 Tr
200,55 Tr
201,10 Tr
201,10 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
57,22 Tr
57,22 Tr
54,84 Tr
54,84 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,98 Tr
2,98 Tr
6,20 Tr
6,20 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
63,87 Tr
63,87 Tr
59,62 Tr
59,62 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
64,04 Tr
64,04 Tr
59,62 Tr
59,62 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,51 Tr
9,51 Tr
10,23 Tr
10,23 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,89%
14,89%
17,15%
17,15%
Chi phí hoạt động khác
11,88 Tr
11,88 Tr
32,79 Tr
32,79 Tr
Thu nhập ròng
54,36 Tr
54,36 Tr
49,39 Tr
49,39 Tr
Biên lợi nhuận ròng
21,09%
21,09%
19,30%
19,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,85 Tr
4,85 Tr
154,00 N
154,00 N
Chi phí lãi suất
-
-
-1,57 Tr
-1,57 Tr
Chi phí lãi suất ròng
4,85 Tr
4,85 Tr
-1,42 Tr
-1,42 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
12,69 Tr
12,69 Tr
13,08 Tr
13,08 Tr
EBITDA
67,09 Tr
67,09 Tr
67,92 Tr
67,92 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-9,00 N
-9,00 N
-48,00 N
-48,00 N
Các ứng dụng của Google