Finance

Danh sách
V9E:FRA
Case Group AB
1,71 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho V9E...
Mở
1,66 €
Cao
1,71 €
Thấp
1,66 €
Vốn hoá thị trường
659,78 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
2,70 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,55 €
Số nhân viên
17
Mở
1,66 €
Cao
1,71 €
Thấp
1,66 €
Vốn hoá thị trường
659,78 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
2,70 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,55 €
Số nhân viên
17
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Case Group AB
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên17
Ngày thành lập2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcasefonder.se
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
57,21 Tr
53,76 Tr
49,62 Tr
48,78 Tr
Giá vốn hàng bán
26,64 Tr
24,54 Tr
25,12 Tr
24,17 Tr
Chi phí doanh thu
26,64 Tr
24,54 Tr
25,12 Tr
24,17 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,29 Tr
15,94 Tr
15,91 Tr
13,09 Tr
Chi phí hoạt động
16,62 Tr
14,72 Tr
16,83 Tr
13,89 Tr
Tổng chi phí hoạt động
43,25 Tr
39,27 Tr
41,95 Tr
38,06 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
13,96 Tr
14,50 Tr
7,67 Tr
10,73 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,00 N
-
1,00 N
-14,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
14,54 Tr
14,55 Tr
7,47 Tr
10,47 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
14,54 Tr
14,54 Tr
7,47 Tr
10,47 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,03 Tr
3,05 Tr
1,56 Tr
2,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,83%
20,97%
20,93%
21,02%
Chi phí hoạt động khác
1,33 Tr
-1,24 Tr
902,00 N
780,00 N
Thu nhập ròng
11,51 Tr
11,50 Tr
5,91 Tr
8,27 Tr
Biên lợi nhuận ròng
20,12%
21,39%
11,91%
16,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
883,00 N
301,00 N
22,00 N
-
Chi phí lãi suất
-298,00 N
-257,00 N
-220,00 N
-239,00 N
Chi phí lãi suất ròng
585,00 N
44,00 N
-198,00 N
-239,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
20,00 N
21,00 N
21,00 N
EBITDA
13,96 Tr
14,50 Tr
7,69 Tr
10,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
12,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google