Finance

Danh sách
Tại sao V7R giảm 8,16%?
Tìm hiểu sâu hơn
V7R:SGX
Resources Global Development Ltd
0,22 SGD
-8,16%
(-0,020) 1 ngày
16 thg 10, 09:51:34 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho V7R...
Mở
0,24 SGD
Cao
0,24 SGD
Thấp
0,22 SGD
Vốn hoá thị trường
112,50 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
9,67 N
Khối lượng
40,00 N
Cổ tức
1,96%
Cổ tức hằng quý
0,00 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
6,23
Cao nhất trong 52 tuần
0,25 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,20 SGD
EPS
0,04 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
500,00 Tr
Số nhân viên
104
Mở
0,24 SGD
Cao
0,24 SGD
Thấp
0,22 SGD
Vốn hoá thị trường
112,50 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
9,67 N
Khối lượng
40,00 N
Cổ tức
1,96%
Cổ tức hằng quý
0,00 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
6,23
Cao nhất trong 52 tuần
0,25 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,20 SGD
EPS
0,04 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
500,00 Tr
Số nhân viên
104
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Resources Global Development Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên104
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webrgd.sg
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
34,56 Tr
34,56 Tr
35,54 Tr
35,54 Tr
Giá vốn hàng bán
24,69 Tr
24,69 Tr
25,00 Tr
25,00 Tr
Chi phí doanh thu
24,69 Tr
24,69 Tr
25,00 Tr
25,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,93 Tr
3,93 Tr
5,69 Tr
5,69 Tr
Chi phí hoạt động
3,93 Tr
3,93 Tr
5,69 Tr
5,69 Tr
Tổng chi phí hoạt động
28,61 Tr
28,61 Tr
30,69 Tr
30,69 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,94 Tr
5,94 Tr
4,85 Tr
4,85 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
134,92 N
134,92 N
173,42 N
173,42 N
EBT bao gồm các mục bất thường
12,59 Tr
12,59 Tr
5,38 Tr
5,38 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,68 Tr
5,68 Tr
5,38 Tr
5,38 Tr
Chi phí thuế thu nhập
784,43 N
784,43 N
1,21 Tr
1,21 Tr
Thuế suất hiệu dụng
6,23%
6,23%
22,51%
22,51%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
8,37 Tr
8,37 Tr
660,98 N
660,98 N
Biên lợi nhuận ròng
24,21%
24,21%
1,86%
1,86%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
56,76 N
56,76 N
55,13 N
55,13 N
Chi phí lãi suất
-34,22 N
-34,22 N
-22,77 N
-22,77 N
Chi phí lãi suất ròng
22,53 N
22,53 N
32,36 N
32,36 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
8,66 Tr
8,66 Tr
7,84 Tr
7,84 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google