Finance

Danh sách
V4JA:FRA
Starcore International Mines Ltd
0,22 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 08:10:02 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho V4JA...
Mở
0,22 €
Cao
0,22 €
Thấp
0,22 €
Vốn hoá thị trường
34,24 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
61,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,95 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,20 €
Số nhân viên
315
Mở
0,22 €
Cao
0,22 €
Thấp
0,22 €
Vốn hoá thị trường
34,24 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
61,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,95 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,20 €
Số nhân viên
315
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Starcore International Mines Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên315
Ngày thành lập1980
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Trang webstarcore.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
10,70 Tr
13,53 Tr
-
10,50 Tr
Giá vốn hàng bán
7,61 Tr
6,59 Tr
-
7,54 Tr
Chi phí doanh thu
7,61 Tr
6,59 Tr
-
7,54 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,35 Tr
4,27 Tr
-
-419,00 N
Chi phí hoạt động
3,62 Tr
5,05 Tr
-
443,00 N
Tổng chi phí hoạt động
11,24 Tr
11,63 Tr
-
7,98 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-541,00 N
1,89 Tr
-
2,52 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-250,00 N
-332,00 N
-
-433,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-680,00 N
1,42 Tr
-
2,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-661,00 N
1,46 Tr
-
2,62 Tr
Chi phí thuế thu nhập
30,00 N
121,00 N
-
-254,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-4,41%
8,50%
-
-9,08%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
96,00 N
Thu nhập ròng
-710,00 N
1,30 Tr
-
3,05 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-6,64%
9,62%
-
29,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
53,00 N
Chi phí lãi suất
-104,00 N
-59,00 N
-
-13,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-104,00 N
-59,00 N
-
40,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
721,00 N
774,00 N
-
766,00 N
EBITDA
161,00 N
3,19 Tr
-
3,32 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google