Finance

Danh sách
Tại sao V2RETAIL tăng 12,16%?
Tìm hiểu sâu hơn
V2RETAIL:NSE
V2 Retail Ltd
169,87 ₹
+12,16%
(+18,42) 1 ngày
14 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho V2RETAIL...
Mở
151,86 ₹
Cao
174,70 ₹
Thấp
151,00 ₹
Vốn hoá thị trường
62,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,89 Tr
Khối lượng
28,95 Tr
Chỉ số P/E
33,58
Cao nhất trong 52 tuần
259,25 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
149,31 ₹
EPS
5,06 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
34,07 Tr
Số nhân viên
11 N
Mở
151,86 ₹
Cao
174,70 ₹
Thấp
151,00 ₹
Vốn hoá thị trường
62,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,89 Tr
Khối lượng
28,95 Tr
Chỉ số P/E
33,58
Cao nhất trong 52 tuần
259,25 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
149,31 ₹
EPS
5,06 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
34,07 Tr
Số nhân viên
11 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về V2 Retail Ltd
Giám đốc điều hànhManshu Tandon
Số nhân viên10,6 N
Ngày thành lập2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webv2retail.com
Báo cáo gần đây nhất
14 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (INR)
9,97 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,09 T
9,29 T
7,97 T
9,97 T
Giá vốn hàng bán
5,10 T
6,28 T
5,64 T
7,12 T
Chi phí doanh thu
5,10 T
6,28 T
5,64 T
7,12 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
574,94 Tr
609,40 Tr
876,69 Tr
802,70 Tr
Chi phí hoạt động
1,50 T
1,73 T
1,74 T
2,09 T
Tổng chi phí hoạt động
6,61 T
8,01 T
7,38 T
9,22 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
478,53 Tr
1,28 T
594,65 Tr
755,89 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,84 Tr
42,84 Tr
-57,11 Tr
9,88 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
209,49 Tr
1,38 T
223,83 Tr
515,86 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
209,49 Tr
1,10 T
321,19 Tr
515,86 Tr
Chi phí thuế thu nhập
37,18 Tr
359,14 Tr
42,79 Tr
97,35 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,75%
26,03%
19,12%
18,87%
Chi phí hoạt động khác
552,29 Tr
666,98 Tr
197,46 Tr
652,93 Tr
Thu nhập ròng
172,31 Tr
1,02 T
181,04 Tr
418,52 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,43%
10,98%
2,27%
4,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
23,98 Tr
-
Chi phí lãi suất
-279,88 Tr
-219,56 Tr
-240,33 Tr
-249,90 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-279,88 Tr
-219,56 Tr
-216,35 Tr
-249,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
375,79 Tr
457,39 Tr
667,84 Tr
638,74 Tr
EBITDA
826,90 Tr
1,35 T
714,36 Tr
875,61 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google