Finance

Danh sách
V2EE34:BVMF
Veeva Systems Inc Bdr
56,17 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
6 thg 11, 17:45:56 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho V2EE34...
Mở
56,17 R$
Cao
56,17 R$
Thấp
56,17 R$
Vốn hoá thị trường
49,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,60 N
Khối lượng
3,70 N
Cao nhất trong 52 tuần
57,11 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
25,14 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
161,91 Tr
Số nhân viên
8 N
Mở
56,17 R$
Cao
56,17 R$
Thấp
56,17 R$
Vốn hoá thị trường
49,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,60 N
Khối lượng
3,70 N
Cao nhất trong 52 tuần
57,11 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
25,14 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
161,91 Tr
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Veeva Systems Inc., headquartered in Pleasanton, California, provides cloud computing software, data, and consulting services for the life sciences industry. Its products are used to track all aspects of drug development and pharmaceutical manufacturing. The company has 1,552 customers including Bayer, Boehringer Ingelheim, Eli Lilly and Company, Gilead Sciences, Merck & Co., Novartis, Alkermes plc, Alnylam Pharmaceuticals, bluebird bio, and Idorsia. Wikipedia
Giới thiệu về Veeva Systems Inc Bdr
Giám đốc điều hànhPeter Gassner
Số nhân viên7,93 N
Ngày thành lập2007
Trụ sở chínhPleasanton, California, Hoa Kỳ
Lĩnh vựcHealth Care
Ngành-
Trang webveeva.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
811,24 Tr
835,95 Tr
882,95 Tr
927,96 Tr
Giá vốn hàng bán
199,46 Tr
213,48 Tr
220,92 Tr
232,01 Tr
Chi phí doanh thu
199,46 Tr
213,48 Tr
220,92 Tr
232,01 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
191,88 Tr
198,79 Tr
208,32 Tr
222,92 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
179,04 Tr
177,80 Tr
180,59 Tr
198,02 Tr
Chi phí hoạt động
370,92 Tr
376,60 Tr
388,91 Tr
420,93 Tr
Tổng chi phí hoạt động
570,38 Tr
590,08 Tr
609,84 Tr
652,94 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
240,85 Tr
245,88 Tr
273,11 Tr
275,02 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
934,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
312,79 Tr
317,54 Tr
347,53 Tr
349,53 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
312,79 Tr
315,70 Tr
345,74 Tr
349,53 Tr
Chi phí thuế thu nhập
76,58 Tr
73,33 Tr
86,59 Tr
76,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,48%
23,09%
24,92%
21,77%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
236,20 Tr
244,20 Tr
260,94 Tr
273,43 Tr
Biên lợi nhuận ròng
29,12%
29,21%
29,55%
29,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,04
2,06
2,24
2,35
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
71,93 Tr
74,35 Tr
70,63 Tr
72,51 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
71,93 Tr
74,35 Tr
70,63 Tr
72,51 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
250,56 Tr
254,19 Tr
284,70 Tr
285,89 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google