Finance

Danh sách
V1TA34:BVMF
Ventas Inc Bdr
207,27 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 16:56:00 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho V1TA34...
Mở
207,27 R$
Cao
207,27 R$
Thấp
207,27 R$
Vốn hoá thị trường
42,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,00
Khối lượng
23,00
Cao nhất trong 52 tuần
256,61 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
180,58 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
512,95 Tr
Số nhân viên
542
Mở
207,27 R$
Cao
207,27 R$
Thấp
207,27 R$
Vốn hoá thị trường
42,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,00
Khối lượng
23,00
Cao nhất trong 52 tuần
256,61 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
180,58 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
512,95 Tr
Số nhân viên
542
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Ventas, Inc. is a real estate investment trust specializing in the ownership and management of research, medicine and healthcare facilities in the United States, Canada and the United Kingdom. As of December 2019, the group's portfolio consisted of 1,200 properties divided among nursing homes, medical office buildings, rehabilitation and acute care centres, special care centres, laboratories and research centres and medical-surgical centres for a total value of nearly $25 billion. As of 2019, it is a Fortune 1000 corporation. Wikipedia
Giới thiệu về Ventas Inc Bdr
Giám đốc điều hànhDebra Cafaro
Số nhân viên542
Ngày thành lập1983
Trụ sở chínhChicago, Illinois, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,50 T
1,55 T
1,65 T
1,72 T
Giá vốn hàng bán
869,92 Tr
937,40 Tr
1,00 T
1,04 T
Chi phí doanh thu
869,92 Tr
937,40 Tr
1,00 T
1,04 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
40,39 Tr
41,01 Tr
62,75 Tr
46,99 Tr
Chi phí hoạt động
397,56 Tr
297,53 Tr
416,91 Tr
422,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,27 T
1,23 T
1,42 T
1,47 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
233,98 Tr
315,49 Tr
226,81 Tr
254,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-13,37 Tr
-4,20 Tr
-9,70 Tr
-4,45 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
62,36 Tr
71,87 Tr
43,11 Tr
46,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
66,67 Tr
164,69 Tr
63,47 Tr
91,99 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-6,34 Tr
-1,12 Tr
-15,94 Tr
-25,62 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-10,17%
-1,56%
-36,97%
-54,97%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
66,05 Tr
70,20 Tr
55,91 Tr
70,57 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,40%
4,53%
3,39%
4,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,12
0,13
0,10
0,17
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,18 Tr
7,88 Tr
2,50 Tr
1,78 Tr
Chi phí lãi suất
-158,12 Tr
-154,47 Tr
-156,14 Tr
-160,03 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-153,94 Tr
-146,59 Tr
-153,64 Tr
-158,26 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
357,17 Tr
256,52 Tr
354,17 Tr
375,71 Tr
EBITDA
559,73 Tr
659,02 Tr
585,75 Tr
633,56 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,28 Tr
-3,31 Tr
-15,06 Tr
-174,00 N
Các ứng dụng của Google