Finance

Danh sách
V1ST34:BVMF
Vistra Corp Bdr
55,46 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
30 thg 10, 17:08:00 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho V1ST34...
Mở
52,84 R$
Cao
55,46 R$
Thấp
52,84 R$
Vốn hoá thị trường
46,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,04 N
Khối lượng
5,64 N
Cao nhất trong 52 tuần
75,95 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
47,90 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
335,64 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
52,84 R$
Cao
55,46 R$
Thấp
52,84 R$
Vốn hoá thị trường
46,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,04 N
Khối lượng
5,64 N
Cao nhất trong 52 tuần
75,95 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
47,90 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
335,64 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Vistra Corp. is an integrated retail electricity and power generation company based in Irving, Texas. The company is the largest competitive power generator in the U.S. with a capacity of approximately 39GW powered by a diverse portfolio, including natural gas, coal, nuclear, solar, and battery energy storage facilities. In the 2020 Forbes Global 2000, Vistra Energy was ranked as the 756th-largest public company in the world. The company owns the Moss Landing Power Plant in California which as of 2021 contained the largest battery energy storage system in the world, but was significantly damaged in a fire in January 2025. As of 2020, the company was ranked as the highest CO₂ emitter in the US. In 2024, it is ranked first as the No. 1 polluter in the United States for the 2024 Greenhouse 100 Polluters Index Report, producing 1.5% of all greenhouse gas emissions generated in the United States of America, according to the Political Economy Research Institute at the University of Massachusetts, Amherst. Wikipedia
Giới thiệu về Vistra Corp Bdr
Giám đốc điều hànhJim Burke
Số nhân viên6,39 N
Ngày thành lập2016
Trụ sở chínhIrving, Texas, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,97 T
4,58 T
5,64 T
4,02 T
Giá vốn hàng bán
3,02 T
3,07 T
3,23 T
2,63 T
Chi phí doanh thu
3,02 T
3,07 T
3,23 T
2,63 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
444,00 Tr
443,00 Tr
427,00 Tr
392,00 Tr
Chi phí hoạt động
904,00 Tr
906,00 Tr
911,00 Tr
837,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,92 T
3,98 T
4,14 T
3,46 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,05 T
606,00 Tr
1,50 T
553,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
78,00 Tr
35,00 Tr
-58,00 Tr
107,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
856,00 Tr
308,00 Tr
1,21 T
427,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
865,00 Tr
400,00 Tr
1,21 T
411,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
204,00 Tr
75,00 Tr
183,00 Tr
122,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,83%
24,35%
15,10%
28,57%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
652,00 Tr
233,00 Tr
1,03 T
305,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,12%
5,08%
18,24%
7,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,38
2,34
1,35
1,70
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,00 Tr
4,00 Tr
7,00 Tr
4,00 Tr
Chi phí lãi suất
-263,00 Tr
-245,00 Tr
-236,00 Tr
-253,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-259,00 Tr
-241,00 Tr
-229,00 Tr
-249,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
460,00 Tr
463,00 Tr
484,00 Tr
445,00 Tr
EBITDA
1,75 T
1,35 T
2,23 T
1,22 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google