Finance

Danh sách
V1RT34:BVMF
Vertiv Holdings Co
111,98 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
4 thg 11, 17:54:30 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho V1RT34...
Mở
120,34 R$
Cao
121,03 R$
Thấp
110,90 R$
Vốn hoá thị trường
79,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,16 N
Khối lượng
7,23 N
Cao nhất trong 52 tuần
197,36 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
81,94 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
385,06 Tr
Số nhân viên
34 N
Mở
120,34 R$
Cao
121,03 R$
Thấp
110,90 R$
Vốn hoá thị trường
79,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,16 N
Khối lượng
7,23 N
Cao nhất trong 52 tuần
197,36 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
81,94 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
385,06 Tr
Số nhân viên
34 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Vertiv Holdings Co. is an American provider of infrastructure and services for data centers, communication networks, and commercial and industrial environments. Headquartered in Westerville, Ohio, Vertiv has around 34,000 employees worldwide, operating in more than 40 countries and with 30 manufacturing and assembly facilities. The company has regional headquarters in: Neuhausen am Rheinfall, Switzerland; Nanshan District, Shenzhen, China; Singapore; and Thane, Maharashtra India. Wikipedia
Giới thiệu về Vertiv Holdings Co
Giám đốc điều hànhGiordano Albertazzi
Số nhân viên34 N
Ngày thành lập2016
Trụ sở chínhWesterville, Ohio, Hoa Kỳ
Lĩnh vựccapital good
Industry-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
2,88 T
2,65 T
3,27 T
4,31 T
Giá vốn hàng bán
1,76 T
1,65 T
2,04 T
2,67 T
Chi phí doanh thu
1,76 T
1,65 T
2,04 T
2,67 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
461,60 Tr
456,70 Tr
494,40 Tr
556,90 Tr
Chi phí hoạt động
511,60 Tr
532,90 Tr
568,20 Tr
618,20 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,27 T
2,18 T
2,61 T
3,29 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
609,80 Tr
466,80 Tr
666,70 Tr
1,03 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-500,00 N
-700,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
563,20 Tr
438,30 Tr
620,00 Tr
994,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
584,00 Tr
472,80 Tr
644,90 Tr
1,01 T
Chi phí thuế thu nhập
117,60 Tr
48,20 Tr
122,20 Tr
230,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,88%
11,00%
19,71%
23,15%
Chi phí hoạt động khác
-9,30 Tr
-1,40 Tr
100,00 N
-4,00 Tr
Thu nhập ròng
445,60 Tr
390,10 Tr
497,80 Tr
764,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,47%
14,72%
15,20%
17,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,36
1,17
1,52
2,21
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
4,40 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-16,70 Tr
-
-17,40 Tr
-6,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-16,70 Tr
4,40 Tr
-17,40 Tr
-6,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
698,10 Tr
574,50 Tr
782,50 Tr
1,13 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google