Finance

Danh sách
V1RS34:BVMF
Verisk Analytics Inc Bdr
11,63 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 16:56:00 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho V1RS34...
Mở
11,63 R$
Cao
11,63 R$
Thấp
11,63 R$
Vốn hoá thị trường
22,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
176,00
Khối lượng
1,00
Cao nhất trong 52 tuần
20,06 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,99 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
130,16 Tr
Số nhân viên
8 N
Mở
11,63 R$
Cao
11,63 R$
Thấp
11,63 R$
Vốn hoá thị trường
22,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
176,00
Khối lượng
1,00
Cao nhất trong 52 tuần
20,06 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,99 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
130,16 Tr
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Verisk Analytics, Inc. is an American multinational data analytics and risk assessment firm based in Jersey City, New Jersey. The company's services include fraud prevention, actuarial science, insurance coverage, fire protection, catastrophe and weather risk, and data management. The company was privately held until an initial public offering on October 6, 2009, which raised $1.9 billion, making it the largest IPO in the United States for the year. Wikipedia
Giới thiệu về Verisk Analytics Inc Bdr
Giám đốc điều hànhLee M Shavel
Số nhân viên8 N
Ngày thành lập1971
Trụ sở chínhThành phố Jersey, New Jersey, Hoa Kỳ
Lĩnh vựcService
Trang webverisk.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
768,30 Tr
778,80 Tr
782,60 Tr
806,30 Tr
Giá vốn hàng bán
229,50 Tr
235,70 Tr
236,60 Tr
233,40 Tr
Chi phí doanh thu
229,50 Tr
235,70 Tr
236,60 Tr
233,40 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
106,70 Tr
121,70 Tr
109,50 Tr
128,60 Tr
Chi phí hoạt động
189,00 Tr
200,60 Tr
193,80 Tr
209,20 Tr
Tổng chi phí hoạt động
418,50 Tr
436,30 Tr
430,40 Tr
442,60 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
349,80 Tr
342,50 Tr
352,20 Tr
363,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
13,30 Tr
-
-1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
302,10 Tr
244,90 Tr
308,50 Tr
303,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
307,60 Tr
288,80 Tr
309,00 Tr
309,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
76,60 Tr
47,70 Tr
74,30 Tr
74,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,36%
19,48%
24,08%
24,65%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
225,50 Tr
197,20 Tr
234,20 Tr
228,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
29,35%
25,32%
29,93%
28,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,72
1,82
1,82
1,98
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-42,20 Tr
-67,00 Tr
-43,20 Tr
-52,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-42,20 Tr
-67,00 Tr
-43,20 Tr
-52,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
64,00 Tr
61,80 Tr
69,90 Tr
66,30 Tr
EBITDA
432,10 Tr
369,32 Tr
436,50 Tr
444,30 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
18,40 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google