Finance

Danh sách
V1OD34:BVMF
Vodafone
39,04 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 16:56:00 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho V1OD34...
Mở
41,00 R$
Cao
41,00 R$
Thấp
38,90 R$
Vốn hoá thị trường
36,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
529,00
Khối lượng
318,00
Cao nhất trong 52 tuần
46,26 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
29,99 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
23,17 T
Số nhân viên
91 N
Mở
41,00 R$
Cao
41,00 R$
Thấp
38,90 R$
Vốn hoá thị trường
36,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
529,00
Khối lượng
318,00
Cao nhất trong 52 tuần
46,26 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
29,99 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
23,17 T
Số nhân viên
91 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Vodafone là một công ty thông tin di động đa quốc gia Anh quốc. Công ty đóng trụ sở ở Luân Đôn và có trụ sở đăng ký ở Newbury, Birkshire. Đây là xếp thứ ba tính theo số thuê bao và doanh thu 2013, sau China Mobile. Thời điểm tháng 6/2013, công ty có 453 triệu thuê bao. Vodafone sở hữu và điều hành mạng lưới tại 21 quốc gia và có mạng lưới đối tác ở trên 40 quốc gia khác. Đơn vị thuộc Vodafone là Vodafone Global Enterprise của nó cung cấp viễn thông và dịch vụ công nghệ thông tin ở 65 quốc gia. Vodafone có niêm yết sơ cấp trên Sở giao dịch chứng khoán London và là một thành phần của chỉ số FTSE 100. Công ty có giá trị vốn hóa thị trường khoảng 89,1 tỷ bảng Anh thời điểm ngày 6 tháng 7 năm 2012, công ty có giá trị vốn hóa thị trường lớn thứ ba trong các công ty niêm yết trên sàn London. Wikipedia
Giới thiệu về Vodafone
Giám đốc điều hànhMargherita Della Valle | Nick Read
Số nhân viên91,1 N
Ngày thành lập17 thg 7, 1984
Trụ sở chínhBerkshire, Đại Luân Đôn, Vương Quốc Anh
Lĩnh vực-
Trang webvodafone.com
Báo cáo gần đây nhất
12 thg 5, 2026
Kỳ tài chính
Q4 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (EUR)
10,40 T / 10,40 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
9,80 T
9,80 T
10,45 T
10,40 T
Giá vốn hàng bán
6,61 T
6,61 T
-
-
Chi phí doanh thu
6,61 T
6,61 T
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,14 T
2,14 T
-
-
Chi phí hoạt động
2,20 T
2,20 T
-
-
Tổng chi phí hoạt động
8,81 T
8,81 T
-
-
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
990,00 Tr
990,00 Tr
-
-
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,06 T
1,06 T
-
-
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,06 T
1,06 T
-
-
Chi phí thuế thu nhập
530,50 Tr
530,50 Tr
-
-
Thuế suất hiệu dụng
50,21%
50,21%
-
-
Chi phí hoạt động khác
60,50 Tr
60,50 Tr
-
-
Thu nhập ròng
414,50 Tr
414,50 Tr
-
-
Biên lợi nhuận ròng
4,23%
4,23%
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
542,50 Tr
542,50 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-567,00 Tr
-567,00 Tr
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-24,50 Tr
-24,50 Tr
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,04 T
3,04 T
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-77,00 Tr
-77,00 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google