Finance

Danh sách
V1NO34:BVMF
Vornado Realty Trust Bdr
166,94 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
6 thg 10, 13:44:05 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho V1NO34...
Vốn hoá thị trường
6,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
37,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
211,12 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
131,17 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
186,72 Tr
Số nhân viên
3 N
Vốn hoá thị trường
6,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
37,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
211,12 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
131,17 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
186,72 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Vornado Realty Trust is an American real estate investment trust formed in Maryland in 1982, with its primary office in New York City. The company invests in office buildings and street retail in Manhattan. Wikipedia
Giới thiệu về Vornado Realty Trust Bdr
Giám đốc điều hànhSteven Roth
Số nhân viên3,14 N
Ngày thành lập1982
Trụ sở chínhThành phố New York, Tiểu bang New York, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webvno.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
475,64 Tr
448,43 Tr
471,93 Tr
481,11 Tr
Giá vốn hàng bán
241,77 Tr
234,10 Tr
246,63 Tr
223,65 Tr
Chi phí doanh thu
241,77 Tr
234,10 Tr
246,63 Tr
223,65 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
37,49 Tr
40,05 Tr
42,24 Tr
39,10 Tr
Chi phí hoạt động
154,61 Tr
153,40 Tr
160,77 Tr
210,33 Tr
Tổng chi phí hoạt động
396,38 Tr
387,50 Tr
407,40 Tr
433,98 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
79,26 Tr
60,93 Tr
64,52 Tr
47,13 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-9,77 Tr
-741,00 N
-824,00 N
-5,36 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
13,65 Tr
12,70 Tr
-16,12 Tr
42,77 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
13,65 Tr
-9,02 Tr
-16,12 Tr
-33,64 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-5,59 Tr
7,78 Tr
5,91 Tr
3,57 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-40,95%
61,29%
-36,65%
8,35%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
27,12 Tr
16,13 Tr
-7,32 Tr
31,96 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,70%
3,60%
-1,55%
6,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-0,02
-0,08
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
22,41 Tr
13,38 Tr
9,33 Tr
8,99 Tr
Chi phí lãi suất
-78,25 Tr
-82,58 Tr
-89,14 Tr
-84,39 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-55,84 Tr
-69,20 Tr
-79,82 Tr
-75,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
117,12 Tr
113,35 Tr
118,53 Tr
171,23 Tr
EBITDA
196,28 Tr
174,18 Tr
182,96 Tr
218,21 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-11,25 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google