Finance

Danh sách
V1MC34:BVMF
Vulcan Materials Co Bdr
20,42 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
5 thg 10, 13:30:07 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho V1MC34...
Vốn hoá thị trường
31,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
385,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
27,67 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
19,80 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
129,58 Tr
Số nhân viên
11 N
Vốn hoá thị trường
31,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
385,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
27,67 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
19,80 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
129,58 Tr
Số nhân viên
11 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Vulcan Materials Company is an American company based in Birmingham, Alabama. It is principally engaged in the production, distribution and sale of construction materials. Vulcan is the largest producer of aggregate construction materials, primarily gravel, crushed stone, and sand, and employs approximately 12,000 people at over 400 facilities. Vulcan serves 22 states, the District of Columbia, Mexico, Canada, Bahamas and the U.S. Virgin Islands. Vulcan's Crescent Market project led to construction of a large quarry and deep water seaport on the Yucatán Peninsula of Mexico, just south of Cancún. This quarry supplies Tampa, New Orleans, Houston, and Brownsville, Texas, as well as other Gulf coast seaports, with crushed limestone via large 62,000-ton self-discharging ships. Wikipedia
Giới thiệu về Vulcan Materials Co Bdr
Giám đốc điều hànhRonnie Pruitt | J. Thomas Hill
Số nhân viên11,2 N
Ngày thành lập1909
Trụ sở chínhBirmingham, Alabama, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,29 T
1,91 T
1,76 T
2,16 T
Giá vốn hàng bán
1,59 T
1,43 T
1,33 T
1,53 T
Chi phí doanh thu
1,59 T
1,43 T
1,33 T
1,53 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
146,60 Tr
137,40 Tr
136,90 Tr
142,70 Tr
Chi phí hoạt động
155,90 Tr
151,50 Tr
149,60 Tr
159,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,75 T
1,58 T
1,48 T
1,69 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
541,30 Tr
335,40 Tr
273,10 Tr
465,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,00 Tr
-2,30 Tr
2,60 Tr
5,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
488,60 Tr
323,20 Tr
212,90 Tr
404,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
488,00 Tr
281,00 Tr
221,80 Tr
416,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
112,40 Tr
70,10 Tr
45,90 Tr
81,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,00%
21,69%
21,56%
20,12%
Chi phí hoạt động khác
9,30 Tr
14,10 Tr
12,70 Tr
16,90 Tr
Thu nhập ròng
374,90 Tr
252,00 Tr
165,50 Tr
323,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,36%
13,18%
9,43%
15,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,84
1,70
1,35
2,59
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
13,40 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-55,30 Tr
-65,50 Tr
-53,90 Tr
-54,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-55,30 Tr
-52,10 Tr
-53,90 Tr
-54,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
732,70 Tr
520,70 Tr
443,40 Tr
643,40 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-600,00 N
-43,20 Tr
300,00 N
11,30 Tr
Các ứng dụng của Google