Finance

Danh sách
Tại sao V05 giảm 7,09%?
Tìm hiểu sâu hơn
V05:FRA
Watera SA
0,81 €
-7,09%
(-0,062) 1 ngày
13 thg 10, 08:55:02 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho V05...
Mở
0,81 €
Cao
0,81 €
Thấp
0,81 €
Vốn hoá thị trường
17,41 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
3,36 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,45 €
EPS
-0,07 €
Số nhân viên
18
Mở
0,81 €
Cao
0,81 €
Thấp
0,81 €
Vốn hoá thị trường
17,41 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
3,36 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,45 €
EPS
-0,07 €
Số nhân viên
18
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Watera SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên18
Ngày thành lập2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webwatera.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2024
thg 12 2024
thg 3 2025
thg 6 2025
Doanh thu
720,31 N
720,31 N
363,61 N
363,61 N
Giá vốn hàng bán
-2,09 Tr
-2,09 Tr
61,96 N
61,96 N
Chi phí doanh thu
-2,09 Tr
-2,09 Tr
61,96 N
61,96 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-1,61 Tr
-1,61 Tr
893,54 N
893,54 N
Chi phí hoạt động
2,77 Tr
2,77 Tr
1,02 Tr
1,02 Tr
Tổng chi phí hoạt động
677,55 N
677,55 N
1,08 Tr
1,08 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
42,76 N
42,76 N
-714,68 N
-714,68 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00
1,00
1,00
1,00
EBT bao gồm các mục bất thường
-218,78 N
-218,78 N
-729,86 N
-729,86 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-279,51 N
-279,51 N
-729,86 N
-729,86 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
4,52 Tr
4,52 Tr
30,35 N
30,35 N
Thu nhập ròng
-218,78 N
-218,78 N
-729,86 N
-729,86 N
Biên lợi nhuận ròng
-30,37%
-30,37%
-200,73%
-200,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,63 N
1,63 N
Chi phí lãi suất
-315,72 N
-315,72 N
-5,71 N
-5,71 N
Chi phí lãi suất ròng
-315,72 N
-315,72 N
-4,08 N
-4,08 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-136,74 N
-136,74 N
13,95 N
13,95 N
EBITDA
1,73 Tr
-
-623,06 N
-623,06 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google