Finance

Danh sách
UZMA:KLSE
Uzma Bhd
0,34 MYR
-1,45%
(-0,0050) 1 ngày
14 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho UZMA...
Mở
0,34 MYR
Cao
0,34 MYR
Thấp
0,34 MYR
Vốn hoá thị trường
203,55 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,07 Tr
Khối lượng
374,60 N
Chỉ số P/E
3,64
Cao nhất trong 52 tuần
0,52 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,34 MYR
EPS
0,09 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
607,35 Tr
Số nhân viên
618
Mở
0,34 MYR
Cao
0,34 MYR
Thấp
0,34 MYR
Vốn hoá thị trường
203,55 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,07 Tr
Khối lượng
374,60 N
Chỉ số P/E
3,64
Cao nhất trong 52 tuần
0,52 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,34 MYR
EPS
0,09 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
607,35 Tr
Số nhân viên
618
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Uzma Bhd
Giám đốc điều hànhKamarul Redzuan Bin Muhamed
Số nhân viên618
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webuzmagroup.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
205,26 Tr
289,69 Tr
419,49 Tr
433,73 Tr
Giá vốn hàng bán
137,27 Tr
222,12 Tr
359,29 Tr
370,73 Tr
Chi phí doanh thu
137,27 Tr
222,12 Tr
359,29 Tr
370,73 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
27,79 Tr
31,20 Tr
24,43 Tr
26,62 Tr
Chi phí hoạt động
41,85 Tr
44,22 Tr
39,72 Tr
40,93 Tr
Tổng chi phí hoạt động
179,12 Tr
266,34 Tr
399,01 Tr
411,66 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
26,14 Tr
23,36 Tr
20,48 Tr
22,07 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
19,66 Tr
14,64 Tr
14,26 Tr
12,75 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
19,66 Tr
14,64 Tr
14,26 Tr
12,75 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,98 Tr
2,16 Tr
3,00 Tr
-6,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,36%
14,78%
21,08%
-53,32%
Chi phí hoạt động khác
14,06 Tr
13,02 Tr
15,29 Tr
14,31 Tr
Thu nhập ròng
14,47 Tr
12,17 Tr
10,34 Tr
19,72 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,05%
4,20%
2,47%
4,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-7,23 Tr
-8,76 Tr
-7,65 Tr
-7,90 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,23 Tr
-8,76 Tr
-7,65 Tr
-7,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
41,68 Tr
39,19 Tr
33,89 Tr
40,60 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google