Finance

Danh sách
UYFINCORP:NSE
U. Y. Fincorp Ltd
25,10 ₹
+1,25%
(+0,31) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho UYFINCORP...
Mở
25,45 ₹
Cao
25,98 ₹
Thấp
24,55 ₹
Vốn hoá thị trường
4,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
201,26 N
Khối lượng
365,87 N
Chỉ số P/E
7,70
Cao nhất trong 52 tuần
26,73 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
11,50 ₹
EPS
3,26 ₹
Số nhân viên
30
Mở
25,45 ₹
Cao
25,98 ₹
Thấp
24,55 ₹
Vốn hoá thị trường
4,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
201,26 N
Khối lượng
365,87 N
Chỉ số P/E
7,70
Cao nhất trong 52 tuần
26,73 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
11,50 ₹
EPS
3,26 ₹
Số nhân viên
30
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về U. Y. Fincorp Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên30
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webuyfincorp.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
276,57 Tr
426,32 Tr
702,90 Tr
725,41 Tr
Giá vốn hàng bán
123,71 Tr
135,12 Tr
164,88 Tr
80,21 Tr
Chi phí doanh thu
123,71 Tr
135,12 Tr
164,88 Tr
80,21 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,41 Tr
4,12 Tr
40,04 Tr
4,67 Tr
Chi phí hoạt động
40,32 Tr
66,48 Tr
285,11 Tr
387,51 Tr
Tổng chi phí hoạt động
164,03 Tr
201,60 Tr
449,98 Tr
467,73 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
112,54 Tr
224,72 Tr
252,92 Tr
257,69 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
109,18 Tr
223,88 Tr
252,15 Tr
256,98 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
109,18 Tr
223,88 Tr
252,15 Tr
256,98 Tr
Chi phí thuế thu nhập
28,25 Tr
56,07 Tr
77,77 Tr
60,82 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,87%
25,04%
30,84%
23,67%
Chi phí hoạt động khác
32,08 Tr
57,51 Tr
240,20 Tr
379,72 Tr
Thu nhập ròng
80,93 Tr
167,81 Tr
174,38 Tr
196,16 Tr
Biên lợi nhuận ròng
29,26%
39,36%
24,81%
27,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-3,36 Tr
-836,00 N
-773,00 N
-710,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-3,36 Tr
-836,00 N
-773,00 N
-710,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,83 Tr
4,86 Tr
4,86 Tr
3,13 Tr
EBITDA
117,33 Tr
227,34 Tr
257,75 Tr
262,51 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google