Finance

Danh sách
Tại sao UVV giảm 2,26%?
Tìm hiểu sâu hơn
UVV:NYSE
Universal Corp
40,58 US$
-2,26%
(-0,94) 1 ngày
14 thg 10, 14:21:46 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho UVV...
Mở
42,00 US$
Cao
42,40 US$
Thấp
40,53 US$
Vốn hoá thị trường
1,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
348,71 N
Khối lượng
158,43 N
Cổ tức
8,18%
Cổ tức hằng quý
0,83 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
54,10
Cao nhất trong 52 tuần
59,38 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
40,53 US$
EPS
0,75 US$
Beta
0,58
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,90 Tr
Số nhân viên
11 N
Mở
42,00 US$
Cao
42,40 US$
Thấp
40,53 US$
Vốn hoá thị trường
1,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
348,71 N
Khối lượng
158,43 N
Cổ tức
8,18%
Cổ tức hằng quý
0,83 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
54,10
Cao nhất trong 52 tuần
59,38 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
40,53 US$
EPS
0,75 US$
Beta
0,58
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,90 Tr
Số nhân viên
11 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Universal Corporation is one of the world's leading tobacco merchants. Incorporated in 1886, Universal is headquartered in Richmond, Virginia, in the United States. Wikipedia
Giới thiệu về Universal Corp
Giám đốc điều hànhGeorge C Freeman III
Số nhân viên11,2 N
Ngày thành lập1886
Trụ sở chínhRichmond, Virginia, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Không tìm thấy đánh giá của nhà phân tích.
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
-0,20 US$ / 0,25 US$
-180,00%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
523,78 Tr / 587,00 Tr
-10,77%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
754,18 Tr
861,29 Tr
715,24 Tr
523,78 Tr
Giá vốn hàng bán
614,35 Tr
701,70 Tr
600,55 Tr
440,69 Tr
Chi phí doanh thu
614,35 Tr
701,70 Tr
600,55 Tr
440,69 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
72,18 Tr
76,93 Tr
88,59 Tr
80,79 Tr
Chi phí hoạt động
72,18 Tr
76,93 Tr
88,59 Tr
80,79 Tr
Tổng chi phí hoạt động
686,53 Tr
778,63 Tr
689,14 Tr
521,48 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
67,65 Tr
82,66 Tr
26,10 Tr
2,30 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
582,00 N
584,00 N
1,10 Tr
91,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
46,01 Tr
66,89 Tr
-29,95 Tr
-12,87 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
46,01 Tr
67,60 Tr
11,11 Tr
-12,87 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,21 Tr
25,30 Tr
4,81 Tr
-4,52 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,36%
37,83%
-16,06%
35,12%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
34,17 Tr
33,25 Tr
-43,28 Tr
-5,02 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,53%
3,86%
-6,05%
-0,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,36
1,32
-0,46
-0,20
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
778,00 N
360,00 N
179,00 N
741,00 N
Chi phí lãi suất
-20,44 Tr
-17,26 Tr
-18,56 Tr
-16,51 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-19,66 Tr
-16,90 Tr
-18,39 Tr
-15,77 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
81,26 Tr
95,67 Tr
39,33 Tr
15,06 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google