Finance

Beta
Hỏi
Danh sách
UVSP:NASDAQ
Univest Financial Corp
41,64 US$
+0,41%
(+0,17) 1 ngày
41,64 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 18 thg 6, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho UVSP...
Mở
41,93 US$
Cao
42,47 US$
Thấp
41,53 US$
Vốn hoá thị trường
1,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
179,66 N
Khối lượng
355,75 N
Cổ tức
2,21%
Cổ tức hằng quý
0,23 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
12,53
Cao nhất trong 52 tuần
43,26 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
27,91 US$
EPS
3,32 US$
Beta
0,67
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,85 Tr
Số nhân viên
960
Mở
41,93 US$
Cao
42,47 US$
Thấp
41,53 US$
Vốn hoá thị trường
1,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
179,66 N
Khối lượng
355,75 N
Cổ tức
2,21%
Cổ tức hằng quý
0,23 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
12,53
Cao nhất trong 52 tuần
43,26 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
27,91 US$
EPS
3,32 US$
Beta
0,67
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,85 Tr
Số nhân viên
960
Nhận định của nhà phân tích
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 2 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho UVSP trong 3 tháng qua
Nắm giữ
Mua
0
Nắm giữ
2
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 2 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho UVSP trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 41,64 US$
40,00 US$ (-3,94%)
Trung bình
37,50 US$ (-9,94%)
Thấp nhất
35,00 US$ (-15,95%)
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Univest Financial Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên960
Ngày thành lập1876
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webunivest.net
Báo cáo gần đây nhất
23 thg 4, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2026
EPS/Ước tính (USD)
0,98 US$ / 0,83 US$
+18,07%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
86,15 Tr / 84,33 Tr
+2,16%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
75,35 Tr
82,73 Tr
79,33 Tr
86,15 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
41,82 Tr
41,86 Tr
43,76 Tr
44,33 Tr
Chi phí hoạt động
49,26 Tr
49,47 Tr
51,60 Tr
51,07 Tr
Tổng chi phí hoạt động
49,26 Tr
49,47 Tr
51,60 Tr
51,07 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
26,09 Tr
33,26 Tr
27,72 Tr
35,08 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,07 Tr
-1,20 Tr
-1,11 Tr
-1,17 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
25,02 Tr
32,06 Tr
28,72 Tr
33,48 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
25,02 Tr
32,06 Tr
26,62 Tr
33,91 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,04 Tr
6,42 Tr
5,97 Tr
6,39 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,14%
20,03%
20,79%
19,08%
Chi phí hoạt động khác
7,44 Tr
7,61 Tr
7,84 Tr
6,74 Tr
Thu nhập ròng
19,98 Tr
25,64 Tr
22,74 Tr
27,09 Tr
Biên lợi nhuận ròng
26,51%
30,99%
28,67%
31,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,69
0,86
0,79
0,98
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-981,00 N
-848,00 N
-886,00 N
-791,00 N
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1