Finance

Danh sách
UVE:NYSE
Universal Insurance Holdings Inc
46,70 US$
-0,81%
(-0,38) 1 ngày
14 thg 10, 13:53:40 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho UVE...
Mở
46,63 US$
Cao
46,96 US$
Thấp
45,54 US$
Vốn hoá thị trường
1,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
168,20 N
Khối lượng
65,07 N
Cổ tức
1,37%
Cổ tức hằng quý
0,16 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
6,15
Cao nhất trong 52 tuần
47,56 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
27,88 US$
EPS
7,59 US$
Beta
0,68
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,83 Tr
Số nhân viên
929
Mở
46,63 US$
Cao
46,96 US$
Thấp
45,54 US$
Vốn hoá thị trường
1,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
168,20 N
Khối lượng
65,07 N
Cổ tức
1,37%
Cổ tức hằng quý
0,16 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
6,15
Cao nhất trong 52 tuần
47,56 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
27,88 US$
EPS
7,59 US$
Beta
0,68
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,83 Tr
Số nhân viên
929
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Universal Insurance Holdings Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên929
Ngày thành lập1990
Trụ sở chínhFort Lauderdale, Florida, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 1 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho UVE trong 3 tháng qua
Nắm giữ
Mua
0
Nắm giữ
1
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 1 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho UVE trong 3 tháng qua
Cao nhất
Hiện tại 46,70 US$
45,00 US$ (-3,64%)
Trung bình
45,00 US$ (-3,64%)
Thấp nhất
45,00 US$ (-3,64%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Paul Newsome
Piper Sandler
Hold
Maintained
45,00 US$
-3,6%
07/27/2026
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 9 ngày nữa
Thứ 6, 23 thg 10, 16:00
Kỳ tài chính
Q3 2026
- / 1,34 US$
Doanh thu/Ước tính (USD)
- / 385,44 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
400,98 Tr
407,93 Tr
393,56 Tr
427,03 Tr
Giá vốn hàng bán
315,87 Tr
286,94 Tr
292,57 Tr
312,63 Tr
Chi phí doanh thu
315,87 Tr
286,94 Tr
292,57 Tr
312,63 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
30,73 Tr
30,94 Tr
27,71 Tr
32,79 Tr
Tổng chi phí hoạt động
346,60 Tr
317,88 Tr
320,28 Tr
345,42 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
54,38 Tr
90,05 Tr
73,29 Tr
81,61 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
52,78 Tr
88,45 Tr
71,69 Tr
79,62 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
52,78 Tr
88,45 Tr
71,69 Tr
79,62 Tr
Chi phí thuế thu nhập
12,95 Tr
21,86 Tr
17,40 Tr
20,43 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,53%
24,72%
24,27%
25,66%
Chi phí hoạt động khác
30,73 Tr
30,94 Tr
27,71 Tr
32,79 Tr
Thu nhập ròng
39,83 Tr
66,59 Tr
54,29 Tr
59,19 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,93%
16,32%
13,79%
13,86%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,36
2,17
2,00
1,84
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-1,60 Tr
-1,60 Tr
-1,60 Tr
-2,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,60 Tr
-1,60 Tr
-1,60 Tr
-2,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
54,43 Tr
96,29 Tr
73,34 Tr
81,66 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
128,00 N
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google