Finance

Danh sách
Tại sao UVCR giảm 6,74%?
Tìm hiểu sâu hơn
UVCR:IDX
Trimegah Karya Pratama Tbk PT
180,00 IDR
-6,74%
(-13,00) 1 ngày
19 thg 10, 11:16:29 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho UVCR...
Mở
180 IDR
Cao
180 IDR
Thấp
180 IDR
Vốn hoá thị trường
360,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
98,94 Tr
Khối lượng
1,03 Tr
Cổ tức
0,28%
Cổ tức hằng quý
0 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
28,44
Cao nhất trong 52 tuần
308 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
61 IDR
EPS
6 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,00 T
Số nhân viên
99
Mở
180 IDR
Cao
180 IDR
Thấp
180 IDR
Vốn hoá thị trường
360,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
98,94 Tr
Khối lượng
1,03 Tr
Cổ tức
0,28%
Cổ tức hằng quý
0 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
28,44
Cao nhất trong 52 tuần
308 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
61 IDR
EPS
6 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,00 T
Số nhân viên
99
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Trimegah Karya Pratama Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên99
Ngày thành lập2017
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
224,07 T
316,67 T
330,12 T
298,77 T
Giá vốn hàng bán
214,79 T
305,42 T
315,13 T
285,17 T
Chi phí doanh thu
214,79 T
305,42 T
315,13 T
285,17 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,71 T
11,28 T
10,88 T
10,61 T
Chi phí hoạt động
9,71 T
11,55 T
10,88 T
11,34 T
Tổng chi phí hoạt động
224,50 T
316,96 T
326,02 T
296,52 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-426,25 Tr
-288,75 Tr
4,10 T
2,25 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,77 T
-1,15 T
2,75 T
4,24 T
EBT bao gồm các mục bất thường
1,38 T
4,23 T
5,38 T
5,15 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,38 T
4,23 T
5,38 T
5,15 T
Chi phí thuế thu nhập
426,05 Tr
899,92 Tr
1,12 T
1,03 T
Thuế suất hiệu dụng
30,83%
21,28%
20,85%
20,09%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
736,94 Tr
Thu nhập ròng
956,04 Tr
3,33 T
4,26 T
4,12 T
Biên lợi nhuận ròng
0,43%
1,05%
1,29%
1,38%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,64 Tr
5,67 T
1,73 Tr
1,78 Tr
Chi phí lãi suất
-1,96 T
-
-1,47 T
-1,34 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,96 T
5,67 T
-1,46 T
-1,34 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-91,80 Tr
44,99 Tr
4,69 T
2,81 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google