Finance

Danh sách
UVAN:BKK
Univanich Palm Oil PCL
13,00 ฿
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 16:36:49 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho UVAN...
Vốn hoá thị trường
12,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
504,12 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
17,80 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
11,50 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
940,00 Tr
Số nhân viên
1 N
Vốn hoá thị trường
12,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
504,12 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
17,80 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
11,50 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
940,00 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Univanich Palm Oil PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,17 N
Ngày thành lập1968
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webunivanich.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,36 T
3,43 T
4,10 T
3,47 T
Giá vốn hàng bán
3,59 T
3,03 T
3,67 T
3,02 T
Chi phí doanh thu
3,59 T
3,03 T
3,67 T
3,02 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
159,51 Tr
104,35 Tr
113,10 Tr
129,93 Tr
Chi phí hoạt động
160,27 Tr
107,30 Tr
110,44 Tr
126,32 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,75 T
3,14 T
3,78 T
3,14 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
611,41 Tr
292,57 Tr
314,31 Tr
326,98 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-23,99 Tr
33,02 Tr
-45,82 Tr
44,87 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
628,58 Tr
305,70 Tr
271,99 Tr
338,61 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
628,58 Tr
305,70 Tr
271,99 Tr
338,61 Tr
Chi phí thuế thu nhập
83,88 Tr
42,36 Tr
55,98 Tr
54,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,34%
13,86%
20,58%
15,98%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
503,74 Tr
225,71 Tr
178,22 Tr
271,56 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,55%
6,58%
4,35%
7,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-784,00 N
-387,85 N
-36,00 N
-103,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-784,00 N
-387,85 N
-36,00 N
-103,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
671,08 Tr
351,88 Tr
373,28 Tr
396,56 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-11,81 N
-
-6,28 Tr
Các ứng dụng của Google