Finance

Danh sách
Tại sao UUU tăng 2,29%?
Tìm hiểu sâu hơn
UUU:NYSEAMERICAN
Universal Safety Products Inc
4,91 US$
+2,29%
(+0,11) 1 ngày
4,91 US$
0,00% (0,00)
Trước giờ mở cửa
Đã đóng cửa: 14 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho UUU...
Mở
4,90 US$
Cao
5,13 US$
Thấp
4,84 US$
Vốn hoá thị trường
14,87 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
21,39 N
Khối lượng
1,86 N
Cao nhất trong 52 tuần
7,82 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,02 US$
EPS
-2,03 US$
Beta
0,14
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,03 Tr
Số nhân viên
7
Mở
4,90 US$
Cao
5,13 US$
Thấp
4,84 US$
Vốn hoá thị trường
14,87 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
21,39 N
Khối lượng
1,86 N
Cao nhất trong 52 tuần
7,82 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,02 US$
EPS
-2,03 US$
Beta
0,14
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,03 Tr
Số nhân viên
7
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Universal Safety Products Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7
Ngày thành lập1969
Trụ sở chínhOwings Mills, Maryland, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
760,00 N
22,55 N
240,37 N
109,56 N
Giá vốn hàng bán
300,86 N
299,55 N
313,26 N
100,43 N
Chi phí doanh thu
300,86 N
299,55 N
313,26 N
100,43 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
76,68 N
14,19 N
20,91 N
1,37 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,31 Tr
1,90 Tr
912,78 N
743,82 N
Chi phí hoạt động
1,39 Tr
1,91 Tr
933,69 N
746,32 N
Tổng chi phí hoạt động
1,69 Tr
2,21 Tr
1,25 Tr
846,75 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-928,73 N
-2,19 Tr
-1,01 Tr
-737,19 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-47,00 N
-135,00 N
107,00 N
150,64 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-986,78 N
-2,40 Tr
-1,03 Tr
-662,09 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-986,78 N
-2,40 Tr
-1,03 Tr
-662,09 N
Chi phí thuế thu nhập
13,00 N
-114,00 N
-16,00 N
-
Thuế suất hiệu dụng
-1,32%
4,75%
1,56%
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-999,78 N
-2,29 Tr
-1,01 Tr
-662,09 N
Biên lợi nhuận ròng
-131,55%
-10.143,13%
-419,83%
-604,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
134,32 N
-
Chi phí lãi suất
-11,05 N
-78,82 N
-259,87 N
-75,53 N
Chi phí lãi suất ròng
-11,05 N
-78,82 N
-125,55 N
-75,53 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
1,14 N
EBITDA
-927,61 N
-2,19 Tr
-929,32 N
-736,06 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google