Finance

Danh sách
UUK:SGX
Pasture Holdings Ltd
0,075 SGD
0,00%
(0,00) 1 ngày
23 thg 7, 09:08:53 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho UUK...
Vốn hoá thị trường
9,90 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,07%
Cổ tức hằng quý
0,00 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 11, 2025
Cao nhất trong 52 tuần
0,19 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,05 SGD
EPS
-0,01 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
132,00 Tr
Số nhân viên
23
Vốn hoá thị trường
9,90 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,07%
Cổ tức hằng quý
0,00 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 11, 2025
Cao nhất trong 52 tuần
0,19 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,05 SGD
EPS
-0,01 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
132,00 Tr
Số nhân viên
23
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Pasture Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên23
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,13 Tr
2,13 Tr
2,62 Tr
2,62 Tr
Giá vốn hàng bán
1,77 Tr
1,77 Tr
2,04 Tr
2,04 Tr
Chi phí doanh thu
1,77 Tr
1,77 Tr
2,04 Tr
2,04 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
735,00 N
735,00 N
674,00 N
674,00 N
Chi phí hoạt động
735,00 N
735,00 N
674,00 N
674,00 N
Tổng chi phí hoạt động
2,50 Tr
2,50 Tr
2,71 Tr
2,71 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-376,50 N
-376,50 N
-90,00 N
-90,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,00 N
2,00 N
8,00 N
8,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-392,50 N
-392,50 N
-95,00 N
-95,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-392,00 N
-392,00 N
-87,50 N
-87,50 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-14,50 N
-14,50 N
Thuế suất hiệu dụng
-
-
15,26%
15,26%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-387,50 N
-387,50 N
-85,50 N
-85,50 N
Biên lợi nhuận ròng
-18,21%
-18,21%
-3,26%
-3,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
18,50 N
18,50 N
15,00 N
15,00 N
Chi phí lãi suất
-17,50 N
-17,50 N
-14,50 N
-14,50 N
Chi phí lãi suất ròng
1,00 N
1,00 N
500,00
500,00
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-343,50 N
-343,50 N
-64,00 N
-64,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
500,00
500,00
-
-
Các ứng dụng của Google